Đến nội dung chính

木

mù

Cái bàn, cái ly, cây cầu — lúc đầu đều là một cái cây

Hình ảnh Hình một cái cây đứng trong chữ, rễ cắm xuống đất, cành xòe sang hai bên. 木 là cây vươn lên khỏi mặt đất, 土 là mặt đất giữ lấy rễ cây.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 木

  1. đứng với rễ cắm xuống

    门口有一棵大树。

    ménkǒu yǒu yì kē dà shù

    Trước cổng có một cây lớn.

    Một cái cây trồi lên từ mặt đất trước cổng, cành xòe rộng

  2. gỗ cưa thành tấm phẳng

    请把菜放在桌子上。

    qǐng bǎ cài fàng zài zhuōzi shàng

    Anh để thức ăn lên bàn nhé.

    Tấm gỗ rộng nằm trên bốn chân, đứng vững làm cái bàn

  3. gỗ khoét rỗng thành đồ đựng

    请给我一杯热水。

    qǐng gěi wǒ yì bēi rè shuǐ

    Cho tôi một ly nước nóng.

    Lòng khúc gỗ bị khoét đi cho vừa nắm trong tay thành cái ly

  4. gỗ gác ngang chỗ trống

    过了这座桥就到了。

    guò le zhè zuò qiáo jiù dào le

    Qua cây cầu này là tới rồi.

    Khúc gỗ gác ngang mặt nước, thành đường sang bờ bên kia

  5. khung gỗ biết quay

    我的手机没电了。

    wǒ de shǒujī méi diàn le

    Điện thoại của tôi hết pin rồi.

    Khung gỗ tra trục và bánh xe để tự chạy lấy

Tất cả trong một hình ảnh

木 là một cái cây đang đứng. Để nguyên thì là cây, cưa thành tấm rồi kê bốn chân thì thành cái bàn. Khoét rỗng lòng thì thành cái ly, gác ngang mặt nước thì thành cây cầu, đóng thành khung rồi tra trục thì thành cái máy tự quay. Thấy 木 là thấy trước cái vật đó làm bằng gì.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung