Đến nội dung chính

正在

zhèngzài

Tấm ảnh bấm ngay giữa lúc động tác đang chạy

Hình ảnh Bánh xe đang quay bị cửa trập bắt đúng giữa vòng và giữ đứng ngay tại đó. 正在 là tấm ảnh bấm giữa động tác, 已经 là khung cảnh sau khi động tác đã xong.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 正在

  1. giữa cuộc họp

    他正在开会,现在不能接电话。

    tā zhèng zài kāi huì, xiàn zài bù néng jiē diàn huà

    Anh ấy đang họp, giờ không nhận điện thoại được.

    Sau vách kính mọi người đang nói quanh bàn, bên ngoài một bàn tay bịt ống nghe

    Đây là câu chuẩn khi nhận điện thoại thay người khác.

  2. giữa bữa ăn

    我正在吃饭,一会儿打给你。

    wǒ zhèng zài chī fàn, yí huìr dǎ gěi nǐ

    Tôi đang ăn cơm, lát nữa gọi lại cho anh.

    Một tay còn cầm đôi đũa, tay kia áp điện thoại vào tai

  3. giữa lúc máy đang chạy

    电脑正在更新,请不要关机。

    diàn nǎo zhèng zài gēng xīn, qǐng bú yào guān jī

    Máy tính đang cập nhật, xin đừng tắt máy.

    Thanh tiến trình mới nửa vạch, bàn tay dừng lại trước nút nguồn

  4. giữa cơn mưa

    外面正在下雨,带伞吧。

    wài mian zhèng zài xià yǔ, dài sǎn ba

    Ngoài trời đang mưa, mang dù đi.

    Nước chảy dài trên mặt kính cửa sổ, một chiếc dù chìa ra ở hành lang

    Chuyện thời tiết đi rất tự nhiên với 正在.

  5. giữa lúc khám bệnh

    医生正在看病人,请坐下等。

    yī shēng zhèng zài kàn bìng rén, qǐng zuò xià děng

    Bác sĩ đang khám bệnh, xin ngồi chờ.

    Đèn sáng trên cửa phòng khám đã đóng, một bàn tay mời về phía hàng ghế hành lang

Tất cả trong một hình ảnh

正在 là tấm ảnh bấm giữa động tác. Bấm giữa cuộc họp thì thành lý do không nhận được điện thoại; bấm giữa bữa ăn thì thành lời hẹn gọi lại. Bấm giữa lúc máy chạy thì thành lời cảnh báo đừng tắt; bấm giữa cơn mưa thì thành lời khuyên mang dù; bấm giữa lúc khám thì thành lời mời ngồi chờ. 正 là 'đúng lúc ấy', 在 là 'ở trong đó' — hai chữ ghép lại thành cái giữa.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung