新
xīn
Một mặt phẳng chưa ai chạm, năm kiểu 'mới'
Hình ảnh Một mặt phẳng chưa ai chạm tới, ánh sáng nằm nguyên trên đó, không một dấu tay. 新 là mặt chưa tay nào chạm, 旧 là mặt đã bị tay làm mòn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 新
-
đồ còn mới
这是新买的手机。
zhè shì xīn mǎi de shǒujī
Đây là điện thoại tôi mới mua.
Lớp nilon vừa bóc ra, màn hình dội lại ánh đèn mà không có dấu tay nào
-
người mới đến
他是我们的新同事。
tā shì wǒmen de xīn tóngshì
Anh ấy là đồng nghiệp mới của chúng tôi.
Cửa phòng mở ra, một người đứng đó mà chỗ ngồi còn chưa được xếp
-
việc bắt đầu lại
明天开始新的工作。
míngtiān kāishǐ xīn de gōngzuò
Mai tôi bắt đầu công việc mới.
Quyển vở trắng mở trên bàn, chỉ dòng đầu được viết
-
vừa mới làm
这个号码是新换的。
zhège hàomǎ shì xīn huàn de
Số này là số mới đổi.
Chỗ vừa bị xóa, một dãy số khác vừa được điền vào
Đặt trước động từ thì mang nghĩa 'vừa mới'
-
tin còn nóng
有新消息吗?
yǒu xīn xiāoxi ma
Có tin gì mới không?
Một dòng nhấp nháy ở trên cùng màn hình, vừa lên mấy giây trước
Tất cả trong một hình ảnh
新 là trạng thái còn chưa mang dấu vết nào. Mặt của đồ vật như vậy thì là đồ mới; người lần đầu đứng trong phòng thì là người mới; quyển vở chỉ có dòng đầu thì là khởi đầu mới; chỗ vừa viết vào thì thành 'vừa đổi'; dòng trên cùng màn hình thì thành tin mới.