だんだん
dandan
Bước từng bậc một: だんだん
Hình ảnh Như leo cầu thang từng bậc một, trạng thái dịch đi một bậc, rồi lại một bậc nữa. だんだん đi từng bậc một; còn 急に vượt cả thang trong một cú nhảy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong だんだん
-
thời tiết, từng bậc
だんだん寒くなってきました。
dandan samuku natte kimashita
Trời đã lạnh dần rồi.
Bộ áo lấy ra mỗi sáng dày thêm một lớp: áo ngắn tay, áo dài tay, rồi áo khoác
-
tay nghề, từng bậc
仕事にだんだん慣れてきました。
shigoto ni dandan narete kimashita
Tôi đã quen việc dần rồi.
Đôi tay làm cùng một việc, mỗi ngày lại chần chừ ít hơn ngày trước
Thường đi kèm 慣れてきた.
-
số lượng, từng bậc
お客さんがだんだん増えています。
okyaku-san ga dandan fuete imasu
Khách đang đông dần lên.
Hàng người trước cửa tiệm: hôm qua hai, hôm nay bốn, mai sáu
-
thân thể, từng bậc
熱がだんだん下がってきました。
netsu ga dandan sagatte kimashita
Cơn sốt đã hạ dần.
Số trên nhiệt kế bước xuống từng bậc: 38, 37,5, rồi 37
-
ánh sáng, từng bậc
外がだんだん暗くなります。
soto ga dandan kuraku narimasu
Bên ngoài đang tối dần.
Trời ngoài cửa sổ sẫm thêm từng sắc, đồ vật trong phòng lần lượt mất đường viền
Tất cả trong một hình ảnh
Một hình cầu thang là cả năm cách dùng xếp thành hàng. Nhiệt độ hạ một bậc thì trời lạnh dần; tay nhanh thêm một bậc thì quen việc dần. Số khách lên một bậc thì việc buôn bán khá dần; cơn sốt hạ một bậc thì người đỡ dần. Ánh sáng ngoài cửa sổ hạ một bậc thì trời chiều dần xuống.