立
ritsu
Một thân đứng thẳng, từ "quốc lập" tới "đứng ở vị trí khách"
Hình ảnh Một thân người hai chân trụ đất, đứng thẳng không hề lay. 立 là trụ thẳng đứng trên đất, 座 là gập đầu gối hạ mình xuống sàn.
立
ritsu
Hình ảnh Một thân người hai chân trụ đất, đứng thẳng không hề lay. 立 là trụ thẳng đứng trên đất, 座 là gập đầu gối hạ mình xuống sàn.