入
nyū
Một mũi tên hướng vào, từ nhập viện tới "tôi thích cái này"
Hình ảnh Cái đang ở ngoài vượt qua ranh giới, lọt vào trong rồi ngồi lại ở đó. 入 là vượt ranh giới đi vào, 出 là vượt chính ranh giới ấy đi ra.
入
nyū
Hình ảnh Cái đang ở ngoài vượt qua ranh giới, lọt vào trong rồi ngồi lại ở đó. 入 là vượt ranh giới đi vào, 出 là vượt chính ranh giới ấy đi ra.