木
ki
Cây đang đứng và tấm gỗ đã xẻ là một chữ
Hình ảnh Một thân cây đứng thẳng, rễ cắm trong đất, cành vươn ra hai bên. 木 là gỗ còn sống, còn lớn và còn dẻo, 金 là kim loại nấu chảy rồi đông lại thành cứng.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 木
-
gỗ làm chất liệu
この机は木でできています。
kono tsukue wa ki de dekite imasu
Cái bàn này làm bằng gỗ.
Những vòng tuổi của thân cây vẫn chạy thành vòng trên mặt bàn
-
cái cây đang đứng
庭の木を切りました。
niwa no ki o kirimashita
Tôi đã đốn cái cây trong sân.
Thân cây đứng trong sân chịu lưỡi cưa rồi nghiêng đổ sang một bên, cả cành lá
-
nhà dựng bằng gỗ
この家は木造です。
kono ie wa mokuzō desu
Nhà này là nhà khung gỗ.
Những cây cột vuông dựng thẳng trong vách, đỡ lấy trần nhà
木造 là 'dựng bằng gỗ': bộ khung nhà được vẽ thành những thân cây.
-
cây trồng để chăm
植木に水をやってください。
ueki ni mizu o yatte kudasai
Xin tưới nước cho mấy cây trong bồn.
Một thân cây nhỏ cắm trong đất, nước ngấm chậm quanh gốc nó
-
ngày của gỗ trong tuần
木曜日に会議があります。
mokuyōbi ni kaigi ga arimasu
Thứ Năm có cuộc họp.
Một ô trên tờ lịch in chữ gỗ, trong ô ghi giờ họp
Tất cả trong một hình ảnh
木 là một thân cây cắm trong đất. Để nguyên trong sân thì là cái cây; xẻ ra phơi khô thì là 木, thứ gỗ làm nên cái bàn. Dựng nhà bằng thứ gỗ ấy thì thành 木造, nhà khung gỗ; trồng xuống bồn rồi chăm thì thành 植木, cây cảnh; gắn tên nó cho một ngày thì thành 木曜日, thứ Năm. Đứng hay đã xẻ, trong hình vẫn là một thân cây ấy.