広い
hiroi
Trong tiếng Nhật, cái phòng và cái mặt đều có thể 'rộng'
Hình ảnh Cảnh dang hai tay mà vẫn không tới hai bờ, hai bên còn lùi ra xa hơn. 広い là hai bờ giãn ra xa, 狭い là hai bờ ép lại sát người.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 広い
-
chỗ rộng
この部屋は広いですね。
kono heya wa hiroi desu ne
Phòng này rộng nhỉ.
Mở cửa ra, kê hai cái bàn mà sàn vẫn còn dư
-
đường rộng
広い道に出ましょう。
hiroi michi ni de-mashō
Mình ra đường rộng đi.
Hai xe đi hai bên mà giữa đường vẫn còn khoảng trống
-
hiểu biết rộng
彼は知識が広いです。
kare wa chishiki ga hiroi desu
Anh ấy hiểu biết rộng.
Chuyện đổi đề tài là anh gật đầu rồi nối lời ngay
-
quan hệ rộng
顔が広いので誰でも知っています。
kao ga hiroi node dare de mo shit-te i-masu
Anh ấy quan hệ rộng nên biết hết mọi người.
Vừa bước vào quán, chủ quán và một khách cùng lúc giơ tay chào
顔が広い không phải mặt to, mà là biết nhiều người.
-
người vai rộng
肩幅が広いので服が合いません。
katahaba ga hiroi node fuku ga ai-masen
Vai tôi rộng nên áo không vừa.
Khoác áo vest vào, đường chỉ sau lưng căng ra
Tất cả trong một hình ảnh
広い chỉ là một hình: hai bờ trái phải cách xa nhau. Xa trong căn phòng thì kê đồ rồi vẫn còn chỗ, xa trên con đường thì hai xe tránh nhau được, xa trong hiểu biết thì chuyện đi đâu cũng theo được. Cái mặt vươn xa thì đi đâu cũng có người quen, còn vai vươn xa thì áo mặc vào là căng.