-ly
li
-ly là lớp áo mỏng khoác lên hành động
Hình ảnh Một lớp áo mỏng được khoác lên cùng một hành động, để thấy rõ nó đi với thớ nào. -ly mặc cho hành động cái cách nó đi, còn -ness bóc chính cái cách ấy ra và đặt tên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -ly
-
áo chậm khoác lên việc nói
Please speak slowly.
pliːz spiːk ˈsloʊli
Anh/chị nói chậm chậm giúp tôi.
Lời ra khỏi miệng từng bước một, mỗi tiếng lại nghỉ một nhịp.
slow + -ly.
-
áo cẩn thận khoác lên việc bê
Carry the box carefully.
ˈkæri ðə bɑːks ˈkerfəli
Bê cái thùng nhẹ tay thôi.
Hai cánh tay bê thùng nhích chậm, mắt nhìn sàn, không lắc lư chút nào.
careful + -ly.
-
áo nhanh khoác lên bước của hàng người
The line moved quickly after ten.
ðə laɪn muːvd ˈkwɪkli ˈæftər ten
Sau mười giờ hàng chờ ngắn đi rất nhanh.
Qua mười giờ, hàng người trước quầy ngắn lại từng bước dài.
quick + -ly.
-
áo rõ khoác lên âm thanh
Can you say that more clearly?
kæn juː seɪ ðæt mɔːr ˈklɪrli
Anh/chị nhắc lại rõ hơn được không?
Viền của những tiếng lúng búng trở lại sắc nét, từng chữ một.
clear + -ly.
-
áo lễ độ khoác lên cử chỉ
She answered the phone politely.
ʃiː ˈænsərd ðə foʊn pəˈlaɪtli
Chị ấy bắt điện thoại rất lễ độ.
Khi ống nghe đưa lên, cái lưng và cuối câu cùng khẽ hạ xuống một lần.
polite + -ly.
Tất cả trong một hình ảnh
-ly là một lớp áo cho hành động. Khoác áo chậm lên việc nói thì thành slowly; khoác áo cẩn thận lên bàn tay bê thì thành carefully. Khoác áo nhanh lên bước đi của hàng người thì nó nhích quickly, khoác áo rõ lên âm thanh thì nghe clearly, khoác áo lễ độ lên cách bắt điện thoại thì là politely. Thấy -ly, hãy xem hành động ấy đang đi với thớ nào.