Đến nội dung chính

re-

riː

Vì sao resend, refund, renew đều là 'một lần nữa'

Hình ảnh Thứ đã đi về phía trước bỗng cong lại, quay về đúng điểm xuất phát rồi đi tiếp lần nữa. re- là quay về vạch đầu để làm lại, un- là tháo ra cho mất đi cái đã làm.

Tiền tố và hậu tố

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong re-

  1. gửi thêm một lần

    Can you resend the invoice?

    kæn juː riːˈsend ði ˈɪnvɔɪs

    Anh gửi lại hóa đơn giúp tôi được không?

    Phong bì đã rời đi quay về tay bạn rồi lên đường y như lần trước.

    re (lại) + send (gửi).

  2. trả lời, quay về người gửi

    Please reply by Friday.

    pliːz rɪˈplaɪ baɪ ˈfraɪdeɪ

    Trả lời giúp tôi trước thứ Sáu nhé.

    Lời vừa nhận được chạy ngược lại đúng con đường nó đã đi tới.

  3. tiền đi trở lại

    We can refund the full amount.

    wiː kæn ˈriːfʌnd ðə fʊl əˈmaʊnt

    Bên tôi hoàn lại đủ số tiền cho anh.

    Tờ tiền đã qua quầy trượt trở lại lòng bàn tay khách.

    re (trở lại) + fund (tiền).

  4. về lại dòng trắng đầu tiên

    I had to rewrite the whole report.

    aɪ hæd tuː riːˈraɪt ðə hoʊl rɪˈpɔːrt

    Tôi phải viết lại báo cáo từ đầu.

    Tờ viết xong bị gạt sang bên, bút đặt xuống dòng một của trang giấy trắng.

  5. ngày hết hạn thành mới

    I need to renew my visa next month.

    aɪ niːd tuː rɪˈnuː maɪ ˈviːzə nekst mʌnθ

    Tháng sau tôi phải gia hạn visa.

    Cạnh con dấu đã hết hạn, một dấu mới đóng xuống và ngày nhảy về vạch đầu.

    re (lại) + new (mới).

Tất cả trong một hình ảnh

re- chỉ là một mũi tên vòng lại. Đồ đã gửi quay về tay bạn rồi đi lại con đường cũ thành resend; lời nói chạy ngược đúng con đường nó tới thành reply; tiền bước trở lại lòng bàn tay khách thành refund. Gạt tờ giấy cũ sang bên và đặt bút vào dòng đầu tiên thành rewrite; cái ngày đã hết bị kéo về vạch đầu thành renew. Gặp từ lạ có re-, đừng học nghĩa — hãy hỏi: cái gì đang quay về chỗ bắt đầu?

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh