hold on
hoʊld ɑːn
Những ngón tay không mở ra — hold on
Hình ảnh Những ngón tay đã nắm vào thứ gì thì cứ nắm như thế, ngay tại chỗ. Let go là mở ngón tay ra, hold on là chính mấy ngón đó nhất định không mở.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong hold on
-
giữ người lại một chút
Hold on, I'll check the price.
hoʊld ɑːn aɪl tʃek ðə praɪs
Chờ chút — tôi xem giá đã.
Một bàn tay nhẹ giữ tay người khách đang định đi, tay kia lật tìm bảng giá
-
nắm chặt tay cầm
Hold on tight — the road is rough.
hoʊld ɑːn taɪt ðə roʊd ɪz rʌf
Giữ chặt vào — đường xấu lắm.
Trong chiếc xe chồm lên, các khớp tay trên quai nắm trắng bệch
-
giữ đường dây điện thoại
Can you hold on? I'll put you through.
kæn juː hoʊld ɑːn aɪl pʊt juː θruː
Anh giữ máy nhé? Tôi nối cho.
Ống nghe vẫn áp vào tai, tay kia bấm các nút
Là lối nói cố định khi gọi điện.
-
nắm đến cùng không thả
She held on until help arrived.
ʃi held ɑːn ənˈtɪl help əˈraɪvd
Chị ấy cầm cự đến lúc có người tới giúp.
Hai tay kẹp chặt cành cây ngập nước, không thả cho đến khi thuyền tới
-
giữ lại chứ không bỏ đi
Hold on to your receipt.
hoʊld ɑːn tə jɔːr rɪˈsiːt
Giữ hóa đơn cho kỹ nhé.
Tờ hóa đơn không bị vò lại mà được nhét vào ngăn trong của ví
Khi có to, thứ được giữ đứng ngay sau đó.
Tất cả trong một hình ảnh
Hold on chỉ một hình ảnh: bàn tay nắm mà không chịu mở. Nắm lấy người là nói 'chờ chút'; nắm lấy tay cầm là nói 'giữ chặt'; nắm lấy đường dây là xin đừng cúp máy. Nắm đến cùng là cầm cự; nắm lấy hóa đơn là đừng bỏ đi. Ở giữa mọi cách dùng luôn là bàn tay không mở.