住
zhù
Vì sao 'ở' và 'giữ chặt' cùng một chữ: 住
Hình ảnh Thứ đang chuyển động bỗng dính chặt vào một chỗ và không rời ra nữa.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 住
-
dính với một mái nhà
我住在公司附近。
wǒ zhù zài gōngsī fùjìn
Tôi ở gần công ty.
-
trọ lại một thời gian
您住几号房?
nín zhù jǐ hào fáng
Anh ở phòng số mấy ạ?
-
dính trong tay, không tuột
快抓住他!
kuài zhuā zhù tā
Mau giữ chặt anh ta lại!
住 trong 抓住 thêm kết quả: đã tóm được và không để tuột.
-
không dính vào đầu
这个词我记不住。
zhège cí wǒ jì bu zhù
Từ này tôi học mãi không nhớ nổi.
记不住 là việc học mà chữ không chịu dính lại.
-
lời bị chặn đứng
他的话把我问住了。
tā de huà bǎ wǒ wèn zhù le
Câu đó làm tôi cứng họng.