つける
tsukeru
Cùng hình đó, nhưng có bàn tay mình: つける
Hình ảnh Chính tay mình ấn một thứ lên bề mặt cho nó dính lại. つける là tay mình làm cho dính; つく là nó tự dính vào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong つける
-
bật lên cho nó dính sáng
暑いのでエアコンをつけてください。
atsui node eakon o tsukete kudasai
Nóng quá, bật máy lạnh giúp tôi nhé.
Bấm công tắc cho dòng điện dính vào máy lạnh và ở lại đó
-
phết lên
パンにバターをつけて食べます。
pan ni batā o tsukete tabemasu
Tôi phết bơ lên bánh mì rồi ăn.
Lấy mũi dao quết bơ lên mặt bánh mì cho nó dính vào
-
dán sự chú ý vào
気をつけて帰ってください。
ki o tsukete kaette kudasai
Về cẩn thận nhé.
Thu cái tâm đang tản mạn lại, dán nó vào con đường dưới chân
気をつけて dùng như câu chào lúc chia tay; nhớ nguyên cụm.
-
ghi dính lại mỗi ngày
毎日、家計簿をつけています。
mainichi, kakeibo o tsukete imasu
Ngày nào tôi cũng ghi sổ chi tiêu.
Dán số tiền tiêu hôm nay lên trang sổ, từng dòng một
-
gắn lên người
名札を胸につけてください。
nafuda o mune ni tsukete kudasai
Xin hãy gắn bảng tên lên ngực.
Áp bảng tên lên ngực rồi lấy lòng bàn tay ấn cho dính
Tất cả trong một hình ảnh
つける là hình ảnh chính tay mình ấn một thứ lên bề mặt cho nó dính lại. Công tắc dán dòng điện vào máy; dao quết bơ dính vào bánh; câu 'cẩn thận nhé' là dán cái tâm vào con đường phía trước; sổ chi tiêu dán những con số hôm nay lên trang giấy từng dòng; bảng tên được ấn dính lên ngực. Chỉ khác ở thứ được dán — dòng điện, bơ, sự chú ý, một dòng ghi chép, hay tấm bảng tên. Vậy つける cùng một hình với つく, chỉ khác ở chỗ bàn tay làm cho dính là tay mình.