Đến nội dung chính

つける

tsukeru

Cùng hình đó, nhưng có bàn tay mình: つける

Hình ảnh Chính tay mình ấn một thứ lên bề mặt cho nó dính lại. つける là tay mình làm cho dính; つく là nó tự dính vào.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong つける

  1. bật lên cho nó dính sáng

    暑いのでエアコンをつけてください。

    atsui node eakon o tsukete kudasai

    Nóng quá, bật máy lạnh giúp tôi nhé.

    Bấm công tắc cho dòng điện dính vào máy lạnh và ở lại đó

  2. phết lên

    パンにバターをつけて食べます。

    pan ni batā o tsukete tabemasu

    Tôi phết bơ lên bánh mì rồi ăn.

    Lấy mũi dao quết bơ lên mặt bánh mì cho nó dính vào

  3. dán sự chú ý vào

    気をつけて帰ってください。

    ki o tsukete kaette kudasai

    Về cẩn thận nhé.

    Thu cái tâm đang tản mạn lại, dán nó vào con đường dưới chân

    気をつけて dùng như câu chào lúc chia tay; nhớ nguyên cụm.

  4. ghi dính lại mỗi ngày

    毎日、家計簿をつけています。

    mainichi, kakeibo o tsukete imasu

    Ngày nào tôi cũng ghi sổ chi tiêu.

    Dán số tiền tiêu hôm nay lên trang sổ, từng dòng một

  5. gắn lên người

    名札を胸につけてください。

    nafuda o mune ni tsukete kudasai

    Xin hãy gắn bảng tên lên ngực.

    Áp bảng tên lên ngực rồi lấy lòng bàn tay ấn cho dính

Tất cả trong một hình ảnh

つける là hình ảnh chính tay mình ấn một thứ lên bề mặt cho nó dính lại. Công tắc dán dòng điện vào máy; dao quết bơ dính vào bánh; câu 'cẩn thận nhé' là dán cái tâm vào con đường phía trước; sổ chi tiêu dán những con số hôm nay lên trang giấy từng dòng; bảng tên được ấn dính lên ngực. Chỉ khác ở thứ được dán — dòng điện, bơ, sự chú ý, một dòng ghi chép, hay tấm bảng tên. Vậy つける cùng một hình với つく, chỉ khác ở chỗ bàn tay làm cho dính là tay mình.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật