Đến nội dung chính

てもらう

te-morau

Vẫn mũi tên ấy, nhưng lần này tôi kéo

Hình ảnh Hành động vẫn đi về phía tôi, nhưng lần này chính tôi kéo dây. Chủ ngữ là bàn tay nhận, không phải bàn tay cho. くれる là người ta đưa sang, もらう là tôi kéo về — cùng một bức tranh, chỉ khác chủ ngữ.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong てもらう

  1. sự giúp đỡ tôi nhờ mà có

    友達に空港まで送ってもらいました。

    tomodachi ni kūkō made okutte moraimashita

    Tôi nhờ bạn chở ra sân bay.

    Tôi nhờ bạn trước, rồi tự tay mở cửa ghế phụ và lên xe.

    くれる đi với 友達が, còn もらう đi với 友達に. Trợ từ là chỗ phân biệt.

  2. thứ tôi cần lấy về

    部長にサインしてもらいます。

    buchō ni sain shite moraimasu

    Tôi sẽ xin trưởng phòng ký.

    Tôi trải tờ giấy trên bàn trưởng phòng và đẩy cây bút sang phía ông ấy.

  3. cách nhờ vả lịch sự

    写真を撮ってもらえますか。

    shashin o totte moraemasu ka

    Anh chụp giúp chúng tôi tấm ảnh được không?

    Tôi đưa máy ảnh vào tay người qua đường và chỉ cho họ chỗ bấm.

  4. kết quả tôi mang về

    医者に薬を出してもらった。

    isha ni kusuri o dashite moratta

    Bác sĩ đã kê thuốc cho tôi.

    Tôi bước ra khỏi phòng khám, trên tay là túi thuốc.

  5. kéo một cách kính trọng hơn

    少し待っていただけませんか。

    sukoshi matte itadakemasen ka

    Xin quý vị vui lòng đợi một lát.

    Một cái cúi nhẹ, lời nhờ đưa ra bằng hai tay, và sợi dây được kéo thật khẽ.

    いただく là dạng khiêm nhường của もらう. Dùng với khách hàng và cấp trên.

Tất cả trong một hình ảnh

てもらう là đúng bức tranh của くれる nhưng quay từ đầu bên kia. Hành động vẫn đi về phía tôi, nhưng bàn tay kéo dây là tay tôi, nên chủ ngữ đổi thành tôi. Nhờ bạn rồi lên xe ra sân bay, trải giấy đẩy bút sang xin chữ ký, đặt máy ảnh vào tay người lạ — cái nào cũng là sợi dây tôi kéo. Cầm túi thuốc bước ra cũng là thứ theo dây ấy mà về. Đổi sang いただく thì vẫn sợi dây đó, chỉ là kéo nhẹ tay hơn nhiều.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật