ない形
nai-kei
Vẽ một dấu X, mọi thứ khác dựng lên trên đó
Hình ảnh Bạn vẽ một dấu X ngay chỗ lẽ ra có hành động. Chỉ khác nhau ở chỗ bạn nói gì về dấu X ấy. てください là xin bạn lấp đầy chỗ ấy, ないでください là xin bạn cứ để nguyên dấu X.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ない形
-
chỉ có dấu X
今日は残業しない。
kyō wa zangyō shinai
Hôm nay tôi không tăng ca.
Ô 'tăng ca' của hôm nay bị gạch một dấu X và cứ để nguyên như vậy.
-
giữ nguyên dấu X
お酒は飲まないでください。
osake wa nomanaide kudasai
Xin đừng uống rượu.
Một bàn tay úp lên dấu X vẽ trên ly rượu, không cho ai xóa đi.
-
lấy dấu X làm đích
遅刻しないように、早く出ます。
chikoku shinai yō ni, hayaku demasu
Tôi ra sớm để khỏi bị muộn.
Một mũi tên nhắm vào dấu X ở ô 'đi muộn', và bạn ra khỏi nhà thật sớm để giữ dấu X ấy.
-
để dấu X cũng được
明日は来なくてもいいです。
ashita wa konakute mo ii desu
Ngày mai anh không đến cũng được.
Bạn liếc dấu X nằm trong ô ngày mai, nhún vai rồi đi tiếp — cứ để đó cũng được.
-
để dấu X thì không được
パスポートを見せなければなりません。
pasupōto o misenakereba narimasen
Bạn phải xuất trình hộ chiếu.
Một vạch đỏ gạch chéo qua dấu X ở ô hộ chiếu: còn dấu X thì không qua được.
Dịch sát là 'không đưa ra thì không xong'. Hai dấu X chồng lên nhau thành nghĩa vụ.
Tất cả trong một hình ảnh
ない không phải là chữ 'không', mà là dấu X vẽ lên chỗ đáng lẽ có hành động. Cứ để nguyên dấu X thì là phủ định thường; lấy tay canh giữ nó thì thành lời cấm. Nhắm vào dấu X thì thành 'để không bị như thế'; nhún vai với nó thì thành 'không cần cũng được'. Không cho dấu X đứng đó thì thành 'buộc phải làm'. Một dấu X, và năm thái độ khác nhau đứng trước nó.