Đến nội dung chính

たい

tai

たい không phải "ước" — nó là bàn tay vươn ra từ chính bạn

Hình ảnh Một bàn tay vươn thẳng ra từ trong lồng ngực bạn. Bàn tay đó chỉ mọc ra từ chính bạn.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong たい

  1. bàn tay đang vươn

    今日は早く帰りたいです。

    kyō wa hayaku kaeritai desu

    Hôm nay tôi muốn về sớm.

  2. thứ bàn tay nắm lấy

    冷たい水が飲みたい

    tsumetai mizu ga nomitai

    Tôi thèm một ngụm nước lạnh.

    Trước たい dùng が tự nhiên hơn を, vì đó là thứ kéo lòng mình chứ không phải thứ mình tác động.

  3. bàn tay chìa ra rụt rè

    ちょっと相談したいんですが。

    chotto sōdan shitai n desu ga

    Tôi có chuyện muốn xin ý kiến anh một chút.

    Với cấp trên, したいんですが nghe mềm hơn したいです.

  4. bàn tay của ngày xưa

    昔は看護師になりたかったです。

    mukashi wa kangoshi ni naritakatta desu

    Ngày trước tôi từng muốn làm y tá.

  5. rút bàn tay về

    今日はあまり残業したくないです。

    kyō wa amari zangyō shitakunai desu

    Hôm nay tôi không muốn tăng ca lắm.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật