たい
tai
たい không phải "ước" — nó là bàn tay vươn ra từ chính bạn
Hình ảnh Một bàn tay vươn thẳng ra từ trong lồng ngực bạn. Bàn tay đó chỉ mọc ra từ chính bạn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong たい
-
bàn tay đang vươn
今日は早く帰りたいです。
kyō wa hayaku kaeritai desu
Hôm nay tôi muốn về sớm.
-
thứ bàn tay nắm lấy
冷たい水が飲みたい。
tsumetai mizu ga nomitai
Tôi thèm một ngụm nước lạnh.
Trước たい dùng が tự nhiên hơn を, vì đó là thứ kéo lòng mình chứ không phải thứ mình tác động.
-
bàn tay chìa ra rụt rè
ちょっと相談したいんですが。
chotto sōdan shitai n desu ga
Tôi có chuyện muốn xin ý kiến anh một chút.
Với cấp trên, したいんですが nghe mềm hơn したいです.
-
bàn tay của ngày xưa
昔は看護師になりたかったです。
mukashi wa kangoshi ni naritakatta desu
Ngày trước tôi từng muốn làm y tá.
-
rút bàn tay về
今日はあまり残業したくないです。
kyō wa amari zangyō shitakunai desu
Hôm nay tôi không muốn tăng ca lắm.