個
ko
Vừa lòng bàn tay thì đếm bằng 個
Hình ảnh Một khối nhỏ chắc nịch nằm gọn trong lòng bàn tay — không dẹt, không dài, chỉ là một cục.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 個
-
một khối trong tay
たまごを六個ください。
tamago o rokko kudasai
Cho tôi sáu quả trứng.
-
giá của một khối
この石けんは一個いくらですか。
kono sekken wa ikko ikura desu ka
Xà phòng này bao nhiêu một bánh?
-
khối để thay vào
トイレの電球が一個切れています。
toire no denkyū ga ikko kirete imasu
Bóng đèn nhà vệ sinh cháy mất một cái rồi.
-
khối còn sót lại
おにぎりはあと一個だけ残っています。
onigiri wa ato ikko dake nokotte imasu
Cơm nắm chỉ còn đúng một cái.
-
giới hạn số khối
お預けの荷物は一人二個までです。
oazuke no nimotsu wa hitori niko made desu
Mỗi người được gửi tối đa hai kiện hành lý.
Vật dẹt (giấy, vé) dùng 枚, vật dài mảnh dùng 本; 個 dành cho vật gọn thành khối.