Đến nội dung chính

ko

Vừa lòng bàn tay thì đếm bằng 個

Hình ảnh Một khối nhỏ chắc nịch nằm gọn trong lòng bàn tay — không dẹt, không dài, chỉ là một cục.

Lượng từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong

  1. một khối trong tay

    たまごを六個ください。

    tamago o rokko kudasai

    Cho tôi sáu quả trứng.

  2. giá của một khối

    この石けんは一個いくらですか。

    kono sekken wa ikko ikura desu ka

    Xà phòng này bao nhiêu một bánh?

  3. khối để thay vào

    トイレの電球が一個切れています。

    toire no denkyū ga ikko kirete imasu

    Bóng đèn nhà vệ sinh cháy mất một cái rồi.

  4. khối còn sót lại

    おにぎりはあと一個だけ残っています。

    onigiri wa ato ikko dake nokotte imasu

    Cơm nắm chỉ còn đúng một cái.

  5. giới hạn số khối

    お預けの荷物は一人二個までです。

    oazuke no nimotsu wa hitori niko made desu

    Mỗi người được gửi tối đa hai kiện hành lý.

    Vật dẹt (giấy, vé) dùng 枚, vật dài mảnh dùng 本; 個 dành cho vật gọn thành khối.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật