하다
ha-da
'하다' không có nghĩa riêng — nó là cái công tắc
Hình ảnh Bạn nhặt một danh từ đang nằm yên rồi bật công tắc. Vừa bật xong, từ đó bắt đầu chạy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 하다
-
tên gọi thành việc làm
저 지금 설거지해요.
jeo ji-geum seol-geo-ji-hae-yo
Tôi đang rửa bát.
-
giá chạy tới mức đó
이거 얼마 해요?
i-geo eol-ma hae-yo
Cái này bao nhiêu tiền ạ?
-
bật sang trạng thái đó
머리를 짧게 했어요.
meo-ri-reul jjal-kke hae-sseo-yo
Tôi đã cắt tóc ngắn rồi.
-
bật cái này lên
저는 냉면으로 할게요.
jeo-neun naeng-myeo-neu-ro hal-kke-yo
Tôi gọi món mì lạnh.
Khi gọi món dùng -(으)로 하다. Nói '냉면을 해요' thành ra là bạn tự nấu món đó.
-
công tắc trong lòng
내일부터 운동하기로 했어요.
nae-il-bu-teo un-dong-ha-gi-ro hae-sseo-yo
Tôi đã quyết định từ mai bắt đầu tập thể dục.
'-기로 하다' là quyết định do chính mình đưa ra, không phải ai bảo.