Đến nội dung chính

하다

ha-da

'하다' không có nghĩa riêng — nó là cái công tắc

Hình ảnh Bạn nhặt một danh từ đang nằm yên rồi bật công tắc. Vừa bật xong, từ đó bắt đầu chạy. '하다' là mình tự tay gạt công tắc; '되다' là công tắc tự bật khi có thứ gì đó dâng tới vạch.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 하다

  1. tên gọi thành việc làm

    저 지금 설거지해요.

    jeo ji-geum seol-geo-ji-hae-yo

    Tôi đang rửa bát.

    Bàn tay chạm vào tấm biển 'rửa bát' dựng cạnh bồn, vòi nước liền chảy và chồng bát bắt đầu được kỳ cọ

  2. giá chạy tới mức đó

    이거 얼마 해요?

    i-geo eol-ma hae-yo

    Cái này bao nhiêu tiền ạ?

    Sau tấm giá tiền, bánh xe số của máy tính tiền quay rè rè rồi khựng lại đúng một con số

  3. bật sang trạng thái đó

    머리를 짧게 했어요.

    meo-ri-reul jjal-kke hae-sseo-yo

    Tôi đã cắt tóc ngắn rồi.

    Trên ghế tiệm tóc, mái tóc dài rơi xuống sau một nhát kéo, chỉ còn lại mái tóc ngắn

  4. bật cái này lên

    저는 냉면으로 할게요.

    jeo-neun naeng-myeo-neu-ro hal-kke-yo

    Tôi gọi món mì lạnh.

    Ngón tay chỉ vào ô mì lạnh trên tờ thực đơn, và chỉ mỗi ô đó sáng đèn lên

    Khi gọi món dùng -(으)로 하다. Nói '냉면을 해요' thành ra là bạn tự nấu món đó.

  5. công tắc trong lòng

    내일부터 운동하기로 했어요.

    nae-il-bu-teo un-dong-ha-gi-ro hae-sseo-yo

    Tôi đã quyết định từ mai bắt đầu tập thể dục.

    Bạn thò tay vào lồng ngực mình và tự tay gạt một cái công tắc nhỏ trong đó

    '-기로 하다' là quyết định do chính mình đưa ra, không phải ai bảo.

Tất cả trong một hình ảnh

'하다' không mang nghĩa nào của riêng nó, nó chỉ là một cái công tắc. Cắm vào chữ 'rửa bát' thì nước chảy, cắm vào giá tiền thì bánh xe số quay, cắm vào mái tóc thì dài hóa ngắn. Cắm vào tờ thực đơn thì ô mì lạnh sáng lên, cắm vào lồng ngực mình thì từ mai bạn thành người đi tập thể dục. Vậy nên chỗ nào có '하다', chỗ đó vừa có một danh từ đang nằm yên bắt đầu chạy.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn