께
kke
Cùng một mũi tên, nâng cao thêm một bậc: 께
Hình ảnh Vẫn là mũi tên hướng về một người, nhưng nhắm cao hơn tầm mắt họ một bậc — đúng góc khi ta đưa bằng hai tay.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 께
-
dâng lên trên
할머니께 드렸어요.
hal-meo-ni-kke deu-ryeo-sseo-yo
Tôi đã đưa cho bà.
-
lời nói đưa lên trên
사장님께 말씀드릴게요.
sa-jang-nim-kke mal-sseum-deu-ril-ge-yo
Tôi sẽ thưa chuyện này với giám đốc.
-
chữ viết gửi lên trên
선생님께 편지를 썼습니다.
seon-saeng-nim-kke pyeon-ji-reul sseot-seum-ni-da
Tôi đã viết thư cho thầy.
-
điều nhận được từ trên
부모님께 배웠어요.
bu-mo-nim-kke bae-wo-sseo-yo
Tôi học được điều đó từ bố mẹ.
Dù mình là người nhận, vẫn dùng '께' nếu người kia là người mình kính trọng.
-
đặt khách lên chỗ cao
고객님께 안내 문자를 보냈습니다.
go-gaek-nim-kke an-nae mun-ja-reul bo-naet-seum-ni-da
Chúng tôi đã gửi tin nhắn hướng dẫn cho khách.
'께' đánh dấu người nhận, còn '께서' đánh dấu chủ ngữ. '사장님께서 오셨어요' và '사장님께 드렸어요' không đổi cho nhau được.