-지 않다
-ji anta
Nói hết câu rồi mới gạt công tắc
Hình ảnh Bạn nói trọn vẹn cả câu, rồi cuối cùng mới với tay gạt công tắc xuống. -지 않다 để câu đứng trọn rồi mới gạt công tắc ở cuối, còn 안 chặn ngay trước động từ. Cùng là phủ định, một bên chỉn chu, một bên gọn nhanh.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -지 않다
-
lật ngược một cảm giác, nhẹ nhàng
오늘은 별로 춥지 않아요.
o-neu-reun byeol-lo chup-ji a-na-yo
Hôm nay không lạnh lắm.
Bạn nói xong chữ lạnh, rồi cuối câu mới với tay gạt công tắc xuống.
Với tính từ, 춥지 않다 thường nghe tự nhiên hơn 안 춥다.
-
vạch ranh giới một cách trang trọng
저는 술을 마시지 않습니다.
jeo-neun su-reul ma-si-ji an-seum-ni-da
Tôi không uống rượu.
Trước bàn có ly rượu, bạn không đẩy ly ra — chỉ gạt công tắc xuống ở cuối câu.
Đi với -습니다 thì dứt khoát mà không thô.
-
so với điều mình tưởng
생각보다 어렵지 않아요.
saeng-gak-bo-da eo-ryeop-ji a-na-yo
Không khó như mình nghĩ đâu.
Trên mặt đồng hồ độ khó có một vạch đánh dấu điều mình tưởng, và cuối câu công tắc hạ xuống dưới vạch ấy.
-
khi đồ vật không chịu nghe
문이 열리지 않아요.
mu-ni yeol-li-ji a-na-yo
Cửa không mở được.
Bạn định gạt công tắc trên cánh cửa, mà cánh cửa chẳng phản ứng gì cả.
Đồ vật không có ý chí, nên đuôi này hợp hơn 안.
-
hỏi ngược để xác nhận
우리 만난 적 있지 않아요?
u-ri man-nan jeok it-ji a-na-yo
Mình gặp nhau rồi phải không nhỉ?
Tay còn đặt trên cái công tắc mới hạ nửa, mắt nhìn lên mặt người kia để kiểm lại.
Hỏi bằng câu phủ định lại chờ nghe câu trả lời 'đúng vậy'.
Tất cả trong một hình ảnh
-지 않다 là một cái công tắc, chỉ được gạt xuống sau khi câu đã nói trọn. Hạ nó trên một cảm giác thì thành lời phủ định điềm tĩnh; hạ nó trước bàn rượu thì thành ranh giới trang trọng; hạ nó xuống dưới vạch mình tưởng thì thành không như đã nghĩ; gạt công tắc trên cánh cửa mà không ăn thì thành đồ vật không chịu nghe. Để nó nửa vời rồi nhìn lên, nó thành lời xác nhận. Vì phủ định đợi đến cuối, câu nói được đứng trọn vẹn rồi mới bị lật — nên giọng nghe rất bình tĩnh.