Đến nội dung chính

-게 되다

ge doeda

Dòng nước đã đưa bạn tới đó: -게 되다

Hình ảnh Bạn không cầm lái; dòng nước đã cuốn bạn đi và đặt bạn xuống chỗ đó. '-게 되다' là dòng chảy đặt tôi xuống chỗ đó; '-기로 하다' là tôi tự quyết rồi đi.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong -게 되다

  1. nơi dòng nước bỏ bạn xuống

    이번에 부산으로 가게 됐어요.

    i-beo-ne bu-san-eu-ro ga-ge dwae-sseo-yo

    Lần này tôi chuyển vào Busan.

    Tôi chẳng khua mái nào, mà con thuyền đã cập vào bến Busan

  2. tin báo một cách khiêm tốn

    다음 달부터 여기서 일하게 됐습니다.

    da-eum dal-bu-teo yeo-gi-seo il-ha-ge dwaet-seum-ni-da

    Từ tháng sau tôi sẽ làm việc ở đây ạ.

    Tấm danh thiếp mới in tên một công ty khác, và tôi đưa nó ra bằng hai tay, thấp xuống

    '일하기로 했습니다' nhấn vào quyết định của mình; '일하게 됐습니다' nhấn vào dòng chảy — ở Hàn Quốc cách sau nghe khiêm tốn hơn nhiều.

  3. điều dần dần làm được

    이제 한국말이 조금 들리게 됐어요.

    i-je han-gung-ma-ri jo-geum deul-li-ge dwae-sseo-yo

    Giờ tôi nghe được tiếng Hàn chút ít rồi.

    Cái radio vẫn áp bên tai, tự một ngày nào tiếng ồn hóa thành lời

  4. kết cục ngoài ý muốn

    결국 그 일은 그만두게 됐어요.

    gyeol-guk geu i-reun geu-man-du-ge dwae-sseo-yo

    Cuối cùng tôi phải nghỉ việc đó.

    Tôi chưa từng viết đơn xin nghỉ, mà đồ trên bàn đã nằm gọn trong thùng giấy

  5. nơi thời gian sẽ đưa tới

    살다 보면 알게 돼요.

    sal-da bo-myeon al-ge dwae-yo

    Sống rồi anh sẽ hiểu thôi.

    Người đi đường lâu ngày nhìn xuống và thấy một con đường đã hiện dưới chân

Tất cả trong một hình ảnh

'-게 되다' là con thuyền đã cập bến bên kia dù tôi chẳng khua mái nào. Thuyền cập bến thì thành chuyện 'tôi chuyển vào Busan'; đưa tấm danh thiếp mới thấp xuống thì thành lời báo tin mà không khoe. Radio hóa thành lời là khả năng tôi không tự rèn ra; đồ trên bàn nằm trong thùng là chuyện nghỉ việc ngoài ý muốn; con đường hiện dưới chân là thứ thời gian trao cho. Vì vậy '-게 되다' không đặt ý muốn của mình lên trước, nó nói dòng chảy đã đặt tôi vào chỗ này.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn