Đến nội dung chính

ほど

hodo

Đặt cây thước lên bên cạnh: ほど

Hình ảnh Bạn dựng một cây thước bên cạnh cái gì đó rồi chỉ vào một vạch: "đến đây". Vạch ấy có thể ước chừng, có thể là đầu mút cây thước, cũng có thể là chỗ để so với người khác.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ほど

  1. khoảng vạch này

    一時間ほどお待ちいただけますか。

    ichi-jikan hodo o-machi itadakemasu ka

    Phiền anh/chị đợi khoảng một tiếng được không ạ?

    Trang trọng hơn くらい nên rất hợp khi nói với khách ở nơi làm việc.

  2. đầu mút cây thước

    死ぬほど疲れました。

    shinu hodo tsukaremashita

    Tôi mệt muốn chết, mệt đến mức không thể hơn.

  3. vạch để so sánh

    ほど親切な人はいません。

    kare hodo shinsetsu na hito wa imasen

    Không ai tốt bụng bằng anh ấy cả.

    ~ほど…ない chính là cách tiếng Nhật tạo ra so sánh nhất.

  4. hai vạch cùng dâng lên

    考えれば考えるほど分からなくなります。

    kangaereba kangaeru hodo wakaranaku narimasu

    Càng nghĩ tôi lại càng thấy khó hiểu.

    Động từ thể điều kiện + chính động từ đó + ほど: hai thang đo dâng lên song song.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật