Đến nội dung chính

딱

ttak

딱 không phải 'chính xác' mà là 'không còn kẽ hở'

Hình ảnh Hai mặt khít vào nhau không còn kẽ hở, kèm một tiếng khô khốc. 딱 là khít không còn kẽ, 대충 là để lệch cho xong.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 딱

  1. không còn chỗ rộng giữa người và áo

    사이즈가 딱 맞아요.

    sa-i-jeu-ga ttak ma-ja-yo

    Cỡ này vừa khít.

    Đường vai nằm đúng trên vai, cửa tay dừng đúng ở khớp tay

  2. kim đồng hồ trùng đúng số

    시간에 딱 맞춰 왔네요.

    si-ga-ne ttak mat-chwo wan-ne-yo

    Anh đến đúng giờ luôn.

    Vừa mở cửa bước vào thì kim đồng hồ tường chạm đúng con số đã hẹn

  3. tiếng gãy gọn một nhát

    나뭇가지가 딱 부러졌어요.

    na-mut-ga-ji-ga ttak bu-reo-jyeo-sseo-yo

    Cành cây gãy gọn một cái.

    Cành khô tách làm hai giữa hai bàn tay trong một động tác

  4. cửa đóng khít không kẽ

    창문이 딱 닫혀서 안 열려요.

    chang-mu-ni ttak da-chyeo-seo an yeol-lyeo-yo

    Cửa sổ đóng khít quá, không mở được.

    Khung và cánh cửa dính như một khối, đẩy tay vào cũng không nhích

  5. thói quen bỏ trong một ngày

    술을 딱 끊었어요.

    su-reul ttak kkeu-neo-sseo-yo

    Tôi bỏ rượu một phát là hết.

    Cái ly hôm qua còn cầm, từ hôm nay không chạm vào nữa

Tất cả trong một hình ảnh

딱 là một hình: hai thứ gặp nhau không còn kẽ hở. Trên áo, đó là không còn chỗ rộng giữa người và vải; trên đồng hồ, đó là kim trùng đúng con số đã hẹn; trên cành cây, đó là tiếng gãy gọn một nhát. Trên cánh cửa, đó là khít đến mức không đẩy nổi; trên thói quen, đó là dứt hẳn trong một ngày.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn