딱
ttak
딱 không phải 'chính xác' mà là 'không còn kẽ hở'
Hình ảnh Hai mặt khít vào nhau không còn kẽ hở, kèm một tiếng khô khốc. 딱 là khít không còn kẽ, 대충 là để lệch cho xong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 딱
-
không còn chỗ rộng giữa người và áo
사이즈가 딱 맞아요.
sa-i-jeu-ga ttak ma-ja-yo
Cỡ này vừa khít.
Đường vai nằm đúng trên vai, cửa tay dừng đúng ở khớp tay
-
kim đồng hồ trùng đúng số
시간에 딱 맞춰 왔네요.
si-ga-ne ttak mat-chwo wan-ne-yo
Anh đến đúng giờ luôn.
Vừa mở cửa bước vào thì kim đồng hồ tường chạm đúng con số đã hẹn
-
tiếng gãy gọn một nhát
나뭇가지가 딱 부러졌어요.
na-mut-ga-ji-ga ttak bu-reo-jyeo-sseo-yo
Cành cây gãy gọn một cái.
Cành khô tách làm hai giữa hai bàn tay trong một động tác
-
cửa đóng khít không kẽ
창문이 딱 닫혀서 안 열려요.
chang-mu-ni ttak da-chyeo-seo an yeol-lyeo-yo
Cửa sổ đóng khít quá, không mở được.
Khung và cánh cửa dính như một khối, đẩy tay vào cũng không nhích
-
thói quen bỏ trong một ngày
술을 딱 끊었어요.
su-reul ttak kkeu-neo-sseo-yo
Tôi bỏ rượu một phát là hết.
Cái ly hôm qua còn cầm, từ hôm nay không chạm vào nữa
Tất cả trong một hình ảnh
딱 là một hình: hai thứ gặp nhau không còn kẽ hở. Trên áo, đó là không còn chỗ rộng giữa người và vải; trên đồng hồ, đó là kim trùng đúng con số đã hẹn; trên cành cây, đó là tiếng gãy gọn một nhát. Trên cánh cửa, đó là khít đến mức không đẩy nổi; trên thói quen, đó là dứt hẳn trong một ngày.