낮다
nat-da
Trần thấp, nhiệt độ thấp, giọng thấp: một chữ
Hình ảnh Nó hạ xuống sát mặt sàn, nên phải hạ đầu mới thấy được. natda là sát mặt sàn, nopda là dâng lên khỏi mặt sàn.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 낮다
-
Hạ xuống dưới đầu
천장이 낮아서 머리를 숙여야 해요.
cheon-jang-i na-ja-seo meo-ri-reul su-gyeo-ya hae-yo
Trần thấp nên phải cúi đầu.
Bước qua khung cửa, vầng trán chạm khung và cổ phải gập lại
-
Vạch nằm ở phần dưới
오늘은 기온이 많이 낮아요.
o-neu-reun gi-o-ni ma-ni na-ja-yo
Hôm nay nhiệt độ xuống thấp lắm.
Vạch trong nhiệt kế nằm im ở những mức dưới, không nhích lên
-
Con số trên bảng giá ngắn hơn
이 가게가 값이 더 낮아요.
i ga-ge-ga gap-si deo na-ja-yo
Cửa hàng này giá rẻ hơn.
Hai bảng giá dán cạnh nhau, một bên con số ngắn hơn một hàng
Tiếng Hàn cũng có ssada nghĩa rẻ, nhưng khi so sánh thì natda nghe tự nhiên.
-
Tiếng trải sát mặt sàn
낮은 목소리로 조용히 말했어요.
na-jeun mok-so-ri-ro jo-yong-hi mal-hae-sseo-yo
Anh ấy nói bằng giọng trầm và nhỏ.
Lời nói trải thấp sát mặt sàn, không vọng sang phòng bên
-
Cột dí xuống đáy
그럴 가능성은 낮은 것 같아요.
geu-reol ga-neung-seong-eun na-jeun geot ga-ta-yo
Tôi thấy khả năng đó không cao.
Cột trên màn hình dự báo dí sát đáy, gần như không thấy
Tất cả trong một hình ảnh
natda là một vạch nằm sát mặt sàn. Trần hạ xuống dưới đầu thì phải cúi; vạch nằm ở phần dưới nhiệt kế thì nhiệt độ thấp; con số trên bảng giá ngắn hơn một hàng thì giá thấp hơn. Tiếng trải sát mặt sàn thì là giọng trầm, còn cột dự báo dí xuống đáy thì khả năng thấp.