Đến nội dung chính

쭉

jjuk

'Đi 쭉' — đừng rẽ, đừng dừng

Hình ảnh Một đường duy nhất chạy thẳng ra tới cuối mà không đứt khúc. 쭉 là chạy thẳng không đứt, 툭 là đứt hẳn một cái.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 쭉

  1. con đường không rẽ

    이 길로 쭉 가세요.

    i gil-lo jjuk ga-se-yo

    Anh đi thẳng theo con đường này.

    Không rẽ ở ngã ba — mắt chạy một đường tới cuối con đường

  2. cánh tay vươn hết

    팔을 쭉 펴 보세요.

    pa-reul jjuk pyeo bo-se-yo

    Chị thử vươn thẳng cánh tay ra.

    Khuỷu tay đang gập mở ra hết, vai và đầu ngón thành một đường

  3. cổ uống một hơi

    한 번에 쭉 드세요.

    han beo-ne jjuk deu-se-yo

    Anh uống một hơi cho hết.

    Cốc vẫn áp vào miệng, cổ cứ động liên tục không nghỉ

  4. những năm không ngắt

    어릴 때부터 쭉 여기서 살았어요.

    eo-ril ttae-bu-teo jjuk yeo-gi-seo sa-ra-sseo-yo

    Tôi sống ở đây từ nhỏ tới giờ.

    Chưa từng dời đi đâu, vẫn ở đúng khu phố cũ

  5. hàng người kéo dài

    사람들이 쭉 줄을 섰어요.

    sa-ram-deu-ri jjuk ju-reul seo-sseo-yo

    Người ta xếp hàng dài.

    Hàng bắt đầu từ cửa quán và chạy một đường tới cuối khu nhà

Tất cả trong một hình ảnh

쭉 là một đường liền không đứt. Đặt trên con đường thì thành 'đừng rẽ, cứ đi'; đặt trên cánh tay thì thành 'mở ra cho hết'; đặt trên cổ thì thành uống một hơi cạn. Đặt lên năm tháng thì thành quãng thời gian không ngắt quãng; đặt lên con người thì thành hàng dài trước cửa.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn