Đến nội dung chính

별로

byeol-lo

별로 là mức đo thấp, không phải số không

Hình ảnh Cái kim dừng lại chỉ một hai vạch trên đáy, và một cái nhún vai khi nhìn vào đó. 별로 là mức đo thấp, 전혀 là mức đo bằng không.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 별로

  1. thấp trên thang độ cay

    이건 별로 안 매워요.

    i-geon byeol-lo an mae-wo-yo

    Món này không cay lắm.

    Trong năm dấu ớt trên thực đơn, chỉ một dấu được tô đỏ.

  2. thấp trên thang khoảng cách

    여기서 별로 안 멀어요.

    yeo-gi-seo byeol-lo an meo-reo-yo

    Từ đây không xa lắm.

    Trên bản đồ, đoạn đường chỉ dài chừng hai đốt ngón tay.

  3. thấp trên thang bận rộn

    요즘은 별로 안 바빠요.

    yo-jeu-meun byeol-lo an ba-ppa-yo

    Dạo này tôi không bận lắm.

    Sổ lịch chỉ điền vài ô, phần còn lại để trống.

    Cũng có thể nghe thành 'tôi còn rảnh để giúp bạn'.

  4. tự nó thành lời đánh giá

    맛은 별로였어요.

    ma-seun byeol-lo-yeo-sseo-yo

    Vị thì cũng thường thôi.

    Ăn một miếng, đầu nghiêng nhẹ, rồi khép miệng không nói gì.

    Không có từ phủ định phía sau, 별로 một mình nghĩa là 'tạm tạm'.

  5. thấp trên thang yêu thích

    저는 별로 안 좋아해요.

    jeo-neun byeol-lo an jo-a-hae-yo

    Tôi không thích lắm.

    Bàn tay xòe lắc qua lắc lại nhẹ, phía trên là vẻ mặt lấp lửng.

    Dùng 별로 để khỏi phải nói thẳng là 'tôi ghét'.

Tất cả trong một hình ảnh

별로 là hình ảnh cái kim dừng ở mức thấp. Một dấu ớt được tô là 별로 cay; đoạn dài hai đốt tay là 별로 xa. Sổ lịch hầu như trống là 별로 bận, đầu nghiêng sau một miếng là vị 별로, bàn tay lắc nhẹ là thích 별로. Nó không bao giờ nói số không. Nó chỉ nói là thấp — và nói một cách nhẹ nhàng.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn