Đến nội dung chính

いたす

itasu

Từ hạ việc mình làm xuống ngang đầu gối

Hình ảnh Làm việc của mình từ vị trí thấp hơn tầm mắt người kia, đầu gối hơi khuỵu. Việc không đổi — chỉ cái thân hạ xuống. いたす hạ việc する của mình xuống ngang đầu gối; なさる nâng việc する của người ta lên bệ.

Cách nói thường gặp

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong いたす

  1. đi trước mà vẫn thấp hơn

    私が案内いたします。

    watashi ga annai itashimasu

    Để tôi dẫn đường ạ.

    Đi trước một bước mà lưng vẫn khom thấp hơn khách, bàn tay mở chỉ lối.

  2. kéo điện thoại về phía mình

    後ほどご連絡いたします。

    nochihodo go-renraku itashimasu

    Tôi sẽ liên lạc lại sau ạ.

    Ống nghe kéo thấp về phía mình trong lúc bấm số.

    Thấp hơn します một bậc — chuẩn mực khi làm việc với khách hàng, đối tác.

  3. chụm hai tay khép lời nhờ

    よろしくお願いいたします。

    yoroshiku o-negai itashimasu

    Rất mong được anh/chị giúp đỡ ạ.

    Hai tay chụm lại phía trước khi khom người và kết thúc câu.

    Thấp hơn お願いします một bậc; cố định ở dòng cuối thư và lời chào.

  4. đầu hạ xuống lúc kiểm tra

    確認いたしますので、少しお待ちください。

    kakunin itashimasu node, sukoshi o-machi kudasai

    Tôi kiểm tra ngay, xin đợi một chút ạ.

    Đầu cúi xuống màn hình, một bàn tay giữ thấp hướng về phía người kia.

  5. đặt lỗi của mình xuống sàn

    失礼いたしました。

    shitsurei itashimashita

    Tôi xin lỗi về chuyện vừa rồi.

    Việc mình đã làm đặt xuống tận sàn, đầu cúi xuống phía nó.

Tất cả trong một hình ảnh

いたす không đổi gì ở việc する làm, chỉ hạ cái thân đang làm việc đó. Đi trước dẫn đường mà lưng vẫn thấp hơn khách; gọi điện thì ống nghe được kéo thấp về phía mình. Trong お願いいたします khép lại lời nhờ, hai tay chụm lại phía trước; trong lúc tra cứu, cái đầu hạ xuống; và khi thu lại một lỗi, cả việc ấy chìm xuống tận sàn.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật