Đến nội dung chính

mal

mæl

Máy hỏng cũng mal, khối u ác tính cũng mal — một cú lệch sang phía xấu

Hình ảnh Thứ đang đi thẳng bỗng quặt một nhịp sang hướng xấu. Chỉ thay đổi cái bị quặt. mal là lệch sang phía xấu, còn bene là điều tốt được đặt thêm vào.

Gốc từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong mal

  1. Vận hành bị lệch

    The machine had a malfunction this morning.

    ðə məˈʃiːn hæd ə mælˈfʌŋkʃən ðɪs ˈmɔːrnɪŋ

    Sáng nay cái máy bị hỏng.

    Bánh răng vẫn quay đều bỗng vướng một nhịp rồi giật mình đứng lại.

    mal(xấu) + function(vận hành) = vận hành lệch sang phía xấu.

  2. Chương trình bị lệch

    Update your laptop; there is malware on it.

    ˈʌpdeɪt jʊr ˈlæptɑːp ðer ɪz ˈmælwer ɑːn ɪt

    Cập nhật máy tính đi, trong đó có mã độc.

    Một tệp lạ lẫn giữa các tệp bình thường, âm thầm mở cửa từ bên trong.

  3. Tay nghề bị lệch

    The clinic was sued for malpractice.

    ðə ˈklɪnɪk wəz suːd fɔːr ˌmælˈpræktɪs

    Phòng khám đó bị kiện vì sai sót y khoa.

    Bàn tay bỏ sót một bước trong quy trình, và chỉ vì một bước đó cả bàn mổ nghiêng đi.

    mal + practice(việc làm) = việc làm đi lệch sang phía xấu.

  4. Bữa ăn bị lệch

    The child shows signs of malnutrition.

    ðə tʃaɪld ʃoʊz saɪnz əv ˌmælnuːˈtrɪʃən

    Cháu bé có dấu hiệu suy dinh dưỡng.

    Chén cơm ngày nào cũng sạch, mà cánh tay đứa trẻ vẫn gầy thêm.

  5. Hướng lớn lên bị lệch

    The test showed the lump is malignant.

    ðə test ʃoʊd ðə lʌmp ɪz məˈlɪɡnənt

    Kết quả cho thấy khối u là ác tính.

    Khối u nhỏ vốn phải nằm yên lại vượt qua ranh giới của mình mà lan ra.

    Từ trái nghĩa benign (lành tính) nằm ở phía bene — khối u biết nằm yên.

Tất cả trong một hình ảnh

mal là mũi tên hướng xấu tô lên trên chữ 'làm cho đúng'. Lệch cái vận hành của máy thì thành hỏng hóc, lệch một chương trình thì thành mã độc, lệch tay nghề bác sĩ thì thành sai sót y khoa. Lệch miếng ăn của đứa trẻ thì thành suy dinh dưỡng, lệch cách một khối u lớn lên thì thành ác tính. Nên thấy mal, hãy đọc phần phía sau như chính nó nhưng đã lệch sang phía xấu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh