spect
spekt
Vì sao một con mắt vừa là kính trọng vừa là nghi ngờ
Hình ảnh Một con mắt ghé sát vào để nhìn kỹ. Chỉ có hướng nhìn là thay đổi. spect là con mắt hướng về phía vật; dict là tiếng nói phát ra khỏi miệng.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong spect
-
nhìn vào bên trong
Let me inspect the label before we ship it.
let miː ɪnˈspekt ðə ˈleɪbəl bɪˈfɔːr wiː ʃɪp ɪt
Để tôi kiểm tra nhãn trước khi gửi hàng.
Con mắt ghé sát vào cái nhãn và rà dọc từng chi tiết bên trong.
in (vào trong) + spect (nhìn).
-
những người chỉ đứng xem
The stands were full of spectators.
ðə stændz wər fʊl əv ˈspekteɪtərz
Khán đài chật kín người.
Hàng hàng con mắt ngoài sân, tất cả đều hướng vào chính giữa.
-
nhìn lại lần nữa
I respect the way she handled it.
aɪ rɪˈspekt ðə weɪ ʃiː ˈhændəld ɪt
Tôi nể cách cô ấy xử lý việc đó.
Đã đi qua rồi, bỗng dừng lại và ngoái đầu nhìn thêm một lần.
Người khiến ta phải nhìn lại — đó là sự kính trọng.
-
nhìn về phía trước
The prospects for this deal look good.
ðə ˈprɑːspekts fɔːr ðɪs diːl lʊk ɡʊd
Thương vụ này trông có triển vọng tốt.
Con mắt ngước lên, nhìn khúc đường phía xa chưa tới.
-
nhìn từ dưới lên
I suspect the printer is broken again.
aɪ səˈspekt ðə ˈprɪntər ɪz ˈbroʊkən əˈɡen
Tôi ngờ là máy in lại hỏng rồi.
Không dám nhìn thẳng, con mắt chỉ liếc trộm từ dưới lên.
sub (dưới) + spect: cái liếc từ dưới lên chính là sự nghi ngờ.
Tất cả trong một hình ảnh
spect luôn là một con mắt, phần đứng trước chỉ xoay con mắt ấy. Ghé sát vào là kiểm tra; đứng ngoài nhìn là khán giả. Quay lại nhìn thêm lần nữa là kính trọng; ngước nhìn xa lên phía trước là triển vọng; liếc từ dưới lên là nghi ngờ. Vậy nên gặp một từ có spect lạ hoắc, đừng cố nhớ nghĩa — chỉ cần hỏi ai đang nhìn và nhìn từ đâu.