tract
trækt
Một bàn tay kéo: từ chiếc răng đến bản hợp đồng
Hình ảnh Bàn tay nắm lấy vật gì đó rồi kéo mạnh về phía mình. Răng, khách hàng hay sự chú ý đều bị kéo như thế. tract là kéo về phía mình; pel là đẩy ra phía kia.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong tract
-
kéo ra ngoài
The dentist extracted the tooth.
ðə ˈdentɪst ɪkˈstræktɪd ðə tuːθ
Nha sĩ đã nhổ cái răng đó.
Cái kìm ngoạm lấy chiếc răng và kéo bật lên khỏi lợi.
-
kéo về phía mình
The new sign attracts more customers.
ðə nuː saɪn əˈtrækts mɔːr ˈkʌstəmərz
Tấm biển mới kéo thêm khách tới.
Tấm biển mới níu lấy người qua đường và kéo họ vào tiệm.
-
kéo hai bên lại buộc chung
Read the contract before you sign.
riːd ðə ˈkɑːntrækt bɪˈfɔːr juː saɪn
Đọc hợp đồng rồi hãy ký.
Hai người kéo sợi dây mình đang giữ lại, buộc thành một nút chung.
con (cùng nhau) + tract (kéo) — hợp đồng kéo hai bên vào một mối.
-
kéo lệch sang chỗ khác
Don't distract the driver.
doʊnt dɪˈstrækt ðə ˈdraɪvər
Đừng làm tài xế phân tâm.
Có ai đó kéo giật ánh mắt tài xế lệch khỏi mặt đường.
-
kéo bớt ra khỏi
Subtract the deposit from the total.
səbˈtrækt ðə dɪˈpɑːzɪt frəm ðə ˈtoʊtəl
Trừ tiền cọc ra khỏi tổng số.
Một khoản bị kéo tụt ra khỏi đống tiền tổng cộng.
Tất cả trong một hình ảnh
tract là một cái nắm và một cái kéo. Kéo ra khỏi cơ thể là nhổ răng; kéo người ta về phía mình là thu hút; kéo hai bên lại buộc chung là hợp đồng. Kéo tâm trí lệch sang bên là phân tâm; kéo bớt một khoản ra khỏi tổng là phép trừ. Răng, khách, sự chú ý hay con số — hình ảnh vẫn là bàn tay ghì kéo.