口
kǒu
Ăn, uống, gọi, hỏi — cùng một lỗ vuông ấy
Hình ảnh Hình một cái miệng mở thành lỗ vuông, nằm bên cạnh chữ. 口 là chính cái lỗ miệng đang mở, 讠 là lời đã chảy ra khỏi miệng đó.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 口
-
miệng nhận vào
我们一起吃饭吧。
wǒmen yìqǐ chī fàn ba
Chúng ta cùng ăn cơm đi.
Cái miệng mở ra nhận miếng cơm rồi khép lại
-
miệng hút vào
您要喝点什么?
nín yào hē diǎn shénme
Anh muốn uống gì không?
Miệng áp vào vành ly, hút nước vào trong
-
miệng ném tiếng ra
老板在那边叫你。
lǎobǎn zài nàbiān jiào nǐ
Ông chủ gọi anh ở bên kia kìa.
Tiếng bay ra khỏi cái miệng mở, sang tới bên kia phòng
-
miệng kéo tiếng cho dài
她唱得很好听。
tā chàng de hěn hǎotīng
Chị ấy hát hay lắm.
Cái miệng mở tròn, tiếng ra thành một đường liền không ngắt
-
cái miệng còn lại ở cuối câu
你是新来的吗?
nǐ shì xīn lái de ma
Anh là người mới đến à?
Một cái miệng nhỏ gắn ở cuối câu, nhấc đuôi câu lên
Tất cả trong một hình ảnh
口 là một cái miệng đang mở. Cho nó nhận vào thì thành ăn, cho nó hút thì thành uống. Ném tiếng ra xa thì thành gọi, kéo tiếng cho dài thì thành hát, để nó ở cuối câu thì câu ấy nhấc lên thành câu hỏi.