Đến nội dung chính

扌

tí shǒu páng

Gọi điện, tìm, lau — tất cả chỉ là một bàn tay bên trái

Hình ảnh Hình một bàn tay đưa chéo lên, áp vào bên trái chữ. 扌 là bàn tay chạm ra bên ngoài, 忄 là chuyện chỉ xảy ra trong lồng ngực.

Chữ Hán

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 扌

  1. bàn tay gõ

    我下午给他打电话。

    wǒ xiàwǔ gěi tā dǎ diànhuà

    Chiều tôi gọi điện cho anh ấy.

    Ngón tay gõ lên bàn số, kéo người ở xa vào tận phòng

  2. bàn tay mò tìm

    我在找我的钱包。

    wǒ zài zhǎo wǒ de qiánbāo

    Tôi đang tìm cái ví của tôi.

    Bàn tay xới trong túi, mò tới tận đáy

  3. bàn tay đẩy ra trước

    请推门进来。

    qǐng tuī mén jìnlái

    Anh đẩy cửa rồi vào nhé.

    Lòng bàn tay áp vào cánh cửa rồi đẩy mở ra phía trước

  4. bàn tay chìa ra nhận

    我去机场接朋友。

    wǒ qù jīchǎng jiē péngyou

    Tôi ra sân bay đón bạn.

    Bàn tay chìa về người vừa xuống, nắm luôn cả cái vali

  5. bàn tay quét ngang

    麻烦你把桌子擦一下。

    máfan nǐ bǎ zhuōzi cā yíxià

    Nhờ anh lau cái bàn một chút.

    Cái khăn trong tay quét một đường qua mặt bàn

Tất cả trong một hình ảnh

扌 là một bàn tay đưa lên bên cạnh chữ. Cho nó gõ thì thành đánh, cho nó mò thì thành tìm. Đưa thẳng ra trước thì thành đẩy, chìa ra rồi nắm lại thì thành đón, quét ngang thì thành lau. Thấy bàn tay bên trái là thấy ngay động tác trước khi hiểu nghĩa.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Trung