쭉
jjuk
'Đi 쭉' — đừng rẽ, đừng dừng
Hình ảnh Một đường duy nhất chạy thẳng ra tới cuối mà không đứt khúc. 쭉 là chạy thẳng không đứt, 툭 là đứt hẳn một cái.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 쭉
-
con đường không rẽ
이 길로 쭉 가세요.
i gil-lo jjuk ga-se-yo
Anh đi thẳng theo con đường này.
Không rẽ ở ngã ba — mắt chạy một đường tới cuối con đường
-
cánh tay vươn hết
팔을 쭉 펴 보세요.
pa-reul jjuk pyeo bo-se-yo
Chị thử vươn thẳng cánh tay ra.
Khuỷu tay đang gập mở ra hết, vai và đầu ngón thành một đường
-
cổ uống một hơi
한 번에 쭉 드세요.
han beo-ne jjuk deu-se-yo
Anh uống một hơi cho hết.
Cốc vẫn áp vào miệng, cổ cứ động liên tục không nghỉ
-
những năm không ngắt
어릴 때부터 쭉 여기서 살았어요.
eo-ril ttae-bu-teo jjuk yeo-gi-seo sa-ra-sseo-yo
Tôi sống ở đây từ nhỏ tới giờ.
Chưa từng dời đi đâu, vẫn ở đúng khu phố cũ
-
hàng người kéo dài
사람들이 쭉 줄을 섰어요.
sa-ram-deu-ri jjuk ju-reul seo-sseo-yo
Người ta xếp hàng dài.
Hàng bắt đầu từ cửa quán và chạy một đường tới cuối khu nhà
Tất cả trong một hình ảnh
쭉 là một đường liền không đứt. Đặt trên con đường thì thành 'đừng rẽ, cứ đi'; đặt trên cánh tay thì thành 'mở ra cho hết'; đặt trên cổ thì thành uống một hơi cạn. Đặt lên năm tháng thì thành quãng thời gian không ngắt quãng; đặt lên con người thì thành hàng dài trước cửa.