Đến nội dung chính

이미

i-mi

이미 dùng cho lúc cửa đã khép

Hình ảnh Bạn vươn tay tới cánh cửa khi nó đã đóng và chốt đã sập. Chuyện bên trong không còn trong tay bạn. 이미 là đã khép, không với tới nữa; 벌써 là nhanh hơn mình tưởng nên giật mình.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 이미

  1. đã đóng, đã xong

    이미 끝난 일이에요.

    i-mi kkeun-nan i-ri-e-yo

    Chuyện đó xong xuôi rồi.

    Bạn vươn tay lấy hồ sơ khi dấu đã đóng và bao thư đã dán kín.

  2. đã nằm trong đầu

    그건 이미 알고 있었어요.

    geu-geon i-mi al-go i-sseo-sseo-yo

    Chuyện đó tôi biết rồi.

    Điều người ta sắp kể đã nằm sẵn trong ngăn tủ trong đầu bạn, đúng chỗ của nó.

  3. thời điểm qua rồi

    죄송해요, 이미 늦었어요.

    joe-song-hae-yo, i-mi neu-jeo-sseo-yo

    Xin lỗi, muộn rồi ạ.

    Bạn chạy vào sân ga, chỉ còn thấy đuôi tàu nhỏ dần.

  4. rời khỏi tay mình

    서류는 이미 보냈습니다.

    seo-ryu-neun i-mi bo-naet-sseum-ni-da

    Hồ sơ đã gửi đi rồi.

    Bao thư tuột qua khe thùng thư, mất hút vào trong, bàn tay còn lại trống không.

  5. đã chốt, đã cứng

    가격은 이미 정해졌어요.

    ga-geo-geun i-mi jeong-hae-jeo-sseo-yo

    Giá đã chốt rồi.

    Một gạch đậm kẻ dưới con số, rồi con dấu đóng lên trên, đông cứng tại đó.

Tất cả trong một hình ảnh

이미 chỉ khoảng phía bên kia cánh cửa đã khép. Bao thư dán kín rồi thì việc 이미 xong; lời nói đã nằm trong ngăn tủ trong đầu thì bạn 이미 biết. Tàu chạy rồi nên bạn 이미 muộn; bao thư vào trong thùng rồi nên nó 이미 được gửi; con dấu đóng lên số rồi nên giá 이미 chốt. Bất ngờ hay không không liên quan — 이미 chỉ vạch ra cái ranh giới mà tay bạn không với qua được nữa.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn