Đến nội dung chính

벌써

beol-sseo

벌써 chỉ sự bất ngờ, không phải giờ giấc

Hình ảnh Bạn ngẩng lên và thấy kim đồng hồ đã vượt xa vạch mình đoán, mắt mở to ra. 벌써 là đã vượt qua vạch mình đoán, còn 아직 là vẫn chưa tới vạch đó.

Trạng từ và từ tượng thanh

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 벌써

  1. kim đồng hồ đi trước

    벌써 여섯 시예요.

    beol-sseo yeo-seot si-ye-yo

    Sáu giờ rồi cơ à.

    Việc chưa làm được nửa mà kim đã vượt qua vạch số sáu, bạn sững lại một nhịp.

  2. việc xong trước rồi

    그 일은 벌써 끝났어요.

    geu i-reun beol-sseo kkeun-na-sseo-yo

    Việc đó xong rồi mà.

    Bạn vươn tay lấy tập giấy trên bàn thì thấy nó đã được dọn gọn, xếp vuông vức.

  3. người khác đi trước

    다른 사람이 벌써 신청했어요.

    da-reun sa-ra-mi beol-sseo sin-cheong-hae-sseo-yo

    Người khác đăng ký rồi.

    Bạn đến xếp hàng, tờ danh sách tưởng còn trống lại đã có tên người khác.

  4. níu người ở cửa

    벌써 가세요?

    beol-sseo ga-se-yo

    Về sớm vậy sao?

    Thấy người ta cầm áo khoác lên, bạn ngoái nhìn đồng hồ rồi mở to mắt.

    Lên giọng ở cuối câu thì thành lời tiếc, không phải câu hỏi thật.

  5. năm tháng đi trước

    여기 온 지 벌써 삼 년 됐어요.

    yeo-gi on ji beol-sseo sam nyeon dwae-sseo-yo

    Đến đây cũng được ba năm rồi.

    Chồng lịch tưởng mỏng, hóa ra đã dày tới ba quyển.

Tất cả trong một hình ảnh

벌써 chỉ vào cái điểm đã chạy vượt lên trước dự tính của mình. Kim đồng hồ vượt lên thì sáu giờ đến 벌써; tập giấy được dọn trước thì việc xong 벌써. Tên người khác trên danh sách, chiếc áo khoác đã nằm trong tay người ta, ba quyển lịch chồng lên nhau — lần nào cũng vậy, thứ bị tụt lại chính là dự tính của mình. Vì thế 벌써 không cho biết mấy giờ, mà đo khoảng cách giữa điều mình hình dung và điều đang có thật.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Hàn