いたす
itasu
Từ hạ việc mình làm xuống ngang đầu gối
Hình ảnh Làm việc của mình từ vị trí thấp hơn tầm mắt người kia, đầu gối hơi khuỵu. Việc không đổi — chỉ cái thân hạ xuống. いたす hạ việc する của mình xuống ngang đầu gối; なさる nâng việc する của người ta lên bệ.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong いたす
-
đi trước mà vẫn thấp hơn
私が案内いたします。
watashi ga annai itashimasu
Để tôi dẫn đường ạ.
Đi trước một bước mà lưng vẫn khom thấp hơn khách, bàn tay mở chỉ lối.
-
kéo điện thoại về phía mình
後ほどご連絡いたします。
nochihodo go-renraku itashimasu
Tôi sẽ liên lạc lại sau ạ.
Ống nghe kéo thấp về phía mình trong lúc bấm số.
Thấp hơn します một bậc — chuẩn mực khi làm việc với khách hàng, đối tác.
-
chụm hai tay khép lời nhờ
よろしくお願いいたします。
yoroshiku o-negai itashimasu
Rất mong được anh/chị giúp đỡ ạ.
Hai tay chụm lại phía trước khi khom người và kết thúc câu.
Thấp hơn お願いします một bậc; cố định ở dòng cuối thư và lời chào.
-
đầu hạ xuống lúc kiểm tra
確認いたしますので、少しお待ちください。
kakunin itashimasu node, sukoshi o-machi kudasai
Tôi kiểm tra ngay, xin đợi một chút ạ.
Đầu cúi xuống màn hình, một bàn tay giữ thấp hướng về phía người kia.
-
đặt lỗi của mình xuống sàn
失礼いたしました。
shitsurei itashimashita
Tôi xin lỗi về chuyện vừa rồi.
Việc mình đã làm đặt xuống tận sàn, đầu cúi xuống phía nó.
Tất cả trong một hình ảnh
いたす không đổi gì ở việc する làm, chỉ hạ cái thân đang làm việc đó. Đi trước dẫn đường mà lưng vẫn thấp hơn khách; gọi điện thì ống nghe được kéo thấp về phía mình. Trong お願いいたします khép lại lời nhờ, hai tay chụm lại phía trước; trong lúc tra cứu, cái đầu hạ xuống; và khi thu lại một lỗi, cả việc ấy chìm xuống tận sàn.