いらっしゃる
irassharu
Vì sao một từ いらっしゃる ăn trọn "ở", "đến", "đi"
Hình ảnh Một cái bệ cao hơn sàn của mình một bậc, kê riêng cho người kia: mọi việc họ làm — ngồi, bước vào, đi tới — đều chỉ vẽ trên cái bệ ấy. いらっしゃる nâng "ở/đến/đi" của người kia lên một bậc; おる, 参る hạ của chính mình xuống một bậc.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong いらっしゃる
-
đang ở trên bệ
社長は今、席にいらっしゃいます。
shachō wa ima, seki ni irasshaimasu
Giám đốc đang ở chỗ ngồi ạ.
Chiếc ghế giám đốc đặt trên cái bệ cao hơn một bậc, ông đang ngồi ở đó.
-
bước lên bệ
お客様が二名いらっしゃいました。
o-kyakusama ga nimei irasshaimashita
Có hai vị khách vừa đến.
Cửa tiệm mở ra, hai vị khách bước lên cái sàn cao hơn khi đi vào.
-
bệ kê sang ngày mai
明日は何時にいらっしゃいますか。
asu wa nanji ni irasshaimasu ka
Mai mấy giờ anh/chị tới ạ?
Một lối đi nâng cao kê ngang ô lịch ngày mai, trên đó chỉ vẽ dấu chân của khách.
Khách tới chỗ mình hay đi chỗ khác thì cái bệ vẫn cao y như vậy.
-
mời bậc ở cửa
いらっしゃいませ、こちらへどうぞ。
irasshaimase, kochira e dōzo
Xin mời vào, lối này ạ.
Giữ cửa, hơi khom lưng, đẩy bậc kê ra phía khách.
-
bệ kê tận nơi xa
ご両親は大阪にいらっしゃるんですか。
go-ryōshin wa Ōsaka ni irassharu n desu ka
Bố mẹ anh/chị sống ở Osaka ạ?
Trên bản đồ, một chiếc ghế cao được đặt xuống Osaka, bố mẹ người ấy đang ngồi trên đó.
Tất cả trong một hình ảnh
いらっしゃる không phải ba động từ ghép lại, mà là một cái sàn được nâng lên. Người đang ở trên bệ ấy là "có mặt"; người bước lên bệ là "đã đến"; bệ nối dài sang ngày mai là "sẽ tới". Giữ cửa rồi đẩy bậc ra mời khách chính là いらっしゃいませ, còn bệ kê xa tới Osaka nghĩa là "ông bà sống ở đó". Độ cao của bậc thì không bao giờ đổi.