ちょっと
chotto
Chữ được kẹp giữa hai ngón tay
Hình ảnh Ngón trỏ và ngón cái hé ra một chút, ra dấu "chừng này thôi". ちょっと là kẹp bằng kẽ ngón tay, たくさん là bưng đầy hai bàn tay.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ちょっと
-
kẹp lấy thời gian
ちょっと待ってください。
cho-tto ma-tte ku-da-sai
Xin chờ một chút.
Bàn tay dựng thẳng lên, xin người ta dừng chừng hai hơi thở
-
kẹp nhỏ lời mình lại
すみません、ちょっといいですか。
su-mi-ma-sen, cho-tto ii de-su ka
Xin lỗi, cho tôi hỏi một chút được không?
Bước lại bên người đang bận, chỉ chiếm một khoảng bằng bề vai sự chú ý của họ
Nó chèn cửa hé mở trước khi nói lời nhờ vả hay câu hỏi.
-
kẹp lấy một lượng
塩をちょっと入れてください。
shi-o o cho-tto i-re-te ku-da-sai
Cho một chút muối vào nhé.
Muối kẹp ở đầu ngón tay, rơi xuống thành một dòng mảnh
-
kẹp nhỏ mà thật ra nhiều
この服はちょっと高いですね。
ko-no fu-ku wa cho-tto ta-ka-i de-su ne
Bộ này hơi đắt nhỉ.
Ngón tay chỉ hé chút trước tấm giá, nhưng đôi mày thì nhướng cao
Dù đắt lắm, cái kẹp vẫn cố ý để nhỏ.
-
bỏ lửng câu giữa lúc kẹp
明日はちょっと……。
a-shi-ta wa cho-tto
Mai thì hơi… khó.
Ngón tay vẫn hé, giọng dừng lại và mắt nhìn lảng sang bên
Phần không nói ra chính là lời từ chối.
Tất cả trong một hình ảnh
ちょっと là một kẽ nhỏ kẹp giữa hai ngón tay. Kẹp thời gian thì thành một lát, kẹp muối thì thành một nhúm. Kẹp nhỏ lời mình lại thì thành "cho hỏi một chút", kẹp nhỏ cái giá cao thì thành "hơi đắt", còn giữ nguyên kẽ kẹp mà bỏ lửng câu thì đã là lời chối từ. Nó không báo kích cỡ, nó là cử chỉ làm cho kích cỡ trông nhỏ lại.