Đến nội dung chính

tell

tel

Tell không phải là 'nói' — đó là đặt thứ mình có vào tay người khác

Hình ảnh Lấy thứ mình đang giữ trong tay và đặt xuống lòng bàn tay đang mở của người khác. Say là đưa lời ra khỏi miệng, tell là đặt lời đó vào tay người nhận.

Động từ cơ bản

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong tell

  1. đặt đường đi vào tay

    Can you tell me where the elevator is?

    kæn juː tel miː wer ðə ˈeləveɪtər ɪz

    Chị chỉ giúp thang máy ở đâu ạ?

    Bị chặn lại ở hành lang, nhân viên vẽ đường bằng ngón tay rồi đặt vào tay khách.

    Sau tell là người nhận đứng ngay: tell me, tell him.

  2. đặt lời dặn vào tay

    The doctor told me to rest for a week.

    ðə ˈdɑːktər toʊld miː tuː rest fɔːr ə wiːk

    Bác sĩ dặn tôi nghỉ một tuần.

    Trong phòng khám, tờ giấy ghi 'nghỉ một tuần' được đặt vào lòng tay bệnh nhân.

    Tell + người + to động từ là dạng đặt một lệnh vào tay.

  3. tháo ra chuyện đã xảy ra

    Tell me what happened last night.

    tel miː wʌt ˈhæpənd læst naɪt

    Kể tôi nghe đêm qua có chuyện gì.

    Bên kia bàn, chuyện đêm qua được rút ra như cuộn chỉ rồi xếp trước mặt người nghe.

  4. đặt hai thứ vào hai tay

    I cannot tell these two keys apart.

    aɪ ˈkænɑːt tel ðiːz tuː kiːz əˈpɑːrt

    Hai cái chìa khóa này tôi không phân biệt được.

    Hai cái chìa trông y hệt, không chịu chia ra một cái tay trái một cái tay phải.

    Tell A and B apart là đặt mỗi cái vào một bàn tay khác.

  5. khuôn mặt tự đặt vào tay ta

    You can tell he has not slept.

    juː kæn tel hiː hæz nɑːt slept

    Nhìn là biết anh ấy chưa ngủ.

    Không ai nói gì; đôi mắt sưng và cái vai xệ tự đặt sự thật vào tay ta.

    You can tell là bề ngoài đặt vào tay ta, chứ không phải người đó nói.

Tất cả trong một hình ảnh

Tell là động tác đặt vào tay người khác. Đặt đường đi vào đó thì thành chỉ đường, đặt lời dặn vào đó thì thành lệnh, đặt chuyện đêm qua vào đó thì thành kể. Đặt hai cái chìa khóa vào hai bàn tay khác nhau thì thành phân biệt được, còn khi khuôn mặt tự đặt vào tay ta cái sự thật là anh ta chưa ngủ thì thành 'nhìn là biết'.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh