mal
mæl
Máy hỏng cũng mal, khối u ác tính cũng mal — một cú lệch sang phía xấu
Hình ảnh Thứ đang đi thẳng bỗng quặt một nhịp sang hướng xấu. Chỉ thay đổi cái bị quặt. mal là lệch sang phía xấu, còn bene là điều tốt được đặt thêm vào.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong mal
-
Vận hành bị lệch
The machine had a malfunction this morning.
ðə məˈʃiːn hæd ə mælˈfʌŋkʃən ðɪs ˈmɔːrnɪŋ
Sáng nay cái máy bị hỏng.
Bánh răng vẫn quay đều bỗng vướng một nhịp rồi giật mình đứng lại.
mal(xấu) + function(vận hành) = vận hành lệch sang phía xấu.
-
Chương trình bị lệch
Update your laptop; there is malware on it.
ˈʌpdeɪt jʊr ˈlæptɑːp ðer ɪz ˈmælwer ɑːn ɪt
Cập nhật máy tính đi, trong đó có mã độc.
Một tệp lạ lẫn giữa các tệp bình thường, âm thầm mở cửa từ bên trong.
-
Tay nghề bị lệch
The clinic was sued for malpractice.
ðə ˈklɪnɪk wəz suːd fɔːr ˌmælˈpræktɪs
Phòng khám đó bị kiện vì sai sót y khoa.
Bàn tay bỏ sót một bước trong quy trình, và chỉ vì một bước đó cả bàn mổ nghiêng đi.
mal + practice(việc làm) = việc làm đi lệch sang phía xấu.
-
Bữa ăn bị lệch
The child shows signs of malnutrition.
ðə tʃaɪld ʃoʊz saɪnz əv ˌmælnuːˈtrɪʃən
Cháu bé có dấu hiệu suy dinh dưỡng.
Chén cơm ngày nào cũng sạch, mà cánh tay đứa trẻ vẫn gầy thêm.
-
Hướng lớn lên bị lệch
The test showed the lump is malignant.
ðə test ʃoʊd ðə lʌmp ɪz məˈlɪɡnənt
Kết quả cho thấy khối u là ác tính.
Khối u nhỏ vốn phải nằm yên lại vượt qua ranh giới của mình mà lan ra.
Từ trái nghĩa benign (lành tính) nằm ở phía bene — khối u biết nằm yên.
Tất cả trong một hình ảnh
mal là mũi tên hướng xấu tô lên trên chữ 'làm cho đúng'. Lệch cái vận hành của máy thì thành hỏng hóc, lệch một chương trình thì thành mã độc, lệch tay nghề bác sĩ thì thành sai sót y khoa. Lệch miếng ăn của đứa trẻ thì thành suy dinh dưỡng, lệch cách một khối u lớn lên thì thành ác tính. Nên thấy mal, hãy đọc phần phía sau như chính nó nhưng đã lệch sang phía xấu.