go through
ɡoʊ θruː
Vào đầu này, ra đầu kia — go through
Hình ảnh Một thứ vào ở đầu này, đi hết bên trong, rồi ra ở đầu bên kia. Stop short là dừng lại khi mới vào được nửa đường, go through là ra tới phía bên kia.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong go through
-
đi hết danh sách từ đầu đến cuối
Let's go through the list once more.
lets ɡoʊ θruː ðə lɪst wʌns mɔːr
Mình rà lại danh sách một lần nữa nhé.
Ngón tay chạy xuống từng dòng danh sách, từ dòng đầu đến dòng cuối
-
ra khỏi đầu bên kia của quãng khó
She went through a hard year.
ʃi went θruː ə hɑːrd jɪr
Chị ấy trải qua một năm vất vả.
Chị bước vào đường hầm dài tối và bước ra chỗ sáng ở đầu kia
-
qua bàn người có quyền phê
The form has to go through the manager.
ðə fɔːrm hæz tə ɡoʊ θruː ðə ˈmænɪdʒər
Giấy đó phải qua trưởng phòng.
Tờ giấy lên bàn trưởng phòng, nhận con dấu, rồi ra ở phía bên kia
-
dùng cạn hết một nguồn
We went through three boxes of gloves today.
wi went θruː θriː ˈbɑːksɪz əv ɡlʌvz təˈdeɪ
Hôm nay dùng hết ba thùng găng tay.
Thùng găng đầy vơi dần tới đáy bìa cứng rồi bị đẩy sang bên
Dùng hết cũng là đi xuyên từ đầu đến cuối.
-
giao dịch chạy thông tới cuối
Did the payment go through?
dɪd ðə ˈpeɪmənt ɡoʊ θruː
Thanh toán xong chưa?
Tín hiệu thẻ đi qua máy và đèn 'đã duyệt' sáng lên ở đầu bên kia
Tất cả trong một hình ảnh
Go through chỉ một hình ảnh: vào đầu này, ra đầu kia. Đi hết một danh sách là soát từng dòng; đi hết một năm là sống trọn quãng đó; đi qua bàn trưởng phòng là giấy được phê. Đi hết một thùng găng là dùng cạn; đi qua máy thẻ là thanh toán thành công. Điều cốt lõi: không dừng giữa đường, phải ra được phía bên kia.