keep
kiːp
hold là lúc nắm lấy, keep là lúc không buông ra
Hình ảnh Đã nắm được rồi thì không buông — thứ đó cứ y nguyên như vậy trong khi thời gian trôi. KEEP là để nguyên như vậy dù thời gian trôi, HOLD là đang nắm giữ ngay lúc này.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong keep
-
không trả lại
You can keep the change.
juː kən kiːp ðə tʃeɪndʒ
Khỏi thối lại ạ.
Tiền thối đã đưa vẫn nằm lại bên bạn thay vì quay về phía người kia.
-
giữ nguyên trạng thái
Keep the door closed, please.
kiːp ðə dɔːr kloʊzd pliːz
Nhờ bạn để cửa đóng nhé.
Cánh cửa đã đóng cứ đóng như thế, không bật mở ra nữa.
keep + trạng thái là hình ảnh bạn đè lên trạng thái ấy để nó không bật ngược lại.
-
hành động không đứt
He keeps calling me.
hiː kiːps ˈkɔːlɪŋ miː
Anh ta gọi cho tôi suốt.
Chuông điện thoại reo, rồi lại reo, rồi lại reo, chẳng chịu ngừng.
keep + -ing nghĩa là cùng một hành động cứ chạy mãi không dừng.
-
để yên ở chỗ đó
Keep this in the fridge.
kiːp ðɪs ɪn ðə frɪdʒ
Cái này cất trong tủ lạnh nhé.
Món đồ này nằm nguyên một chỗ trong tủ lạnh, giờ này qua giờ khác.
-
để người khác trong trạng thái
Sorry to keep you waiting.
ˈsɑːri tuː kiːp juː ˈweɪtɪŋ
Xin lỗi đã để bạn chờ.
Một người bị để đứng nguyên trong tư thế chờ suốt một lúc lâu.
Tất cả trong một hình ảnh
keep là giữ nguyên một hình ảnh trong lúc thời gian trôi qua. Tiền thối ở lại bên bạn thay vì quay về thì thành cứ giữ lấy, cánh cửa cứ đóng thay vì bật mở thì thành để đóng nguyên. Cuộc gọi tới rồi lại tới thì thành gọi hoài, món đồ nằm nguyên chỗ trong tủ lạnh thì thành cất ở đó, còn người bị để đứng nguyên tư thế chờ thì thành bị bắt đợi. Chỗ nào có keep, chỗ đó thời gian trôi mà bức tranh vẫn y nguyên.