take off
teɪk ɔːf
Giày, máy bay và giá tiền đều 'rời ra' như nhau
Hình ảnh Thứ đang dính chặt bỗng tách khỏi bề mặt — và khi đã rời ra, nó có thể bay vút lên. Put on gắn thứ gì đó lên thân, còn take off gỡ nó ra.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong take off
-
áo quần rời khỏi thân
Take off your shoes at the door, please.
teɪk ɔːf jʊr ʃuːz ət ðə dɔːr pliːz
Xin cởi giày ở cửa ạ.
Chiếc giày rời khỏi bàn chân và được đặt xuống cạnh cửa.
-
máy bay rời mặt đất
Our flight takes off at six.
ˈaʊər flaɪt teɪks ɔːf ət sɪks
Chuyến bay của chúng tôi cất cánh lúc sáu giờ.
Bánh xe rời đường băng, cả thân máy bay tách khỏi mặt đất.
-
một ngày rời khỏi tuần làm việc
I'm taking Friday off to see the doctor.
aɪm ˈteɪkɪŋ ˈfraɪdeɪ ɔːf tə siː ðə ˈdɑːktər
Thứ Sáu tôi xin nghỉ một ngày để đi khám.
Ngày thứ Sáu bị xé rời khỏi dải tuần làm việc và để riêng ra.
Một ngày được bóc ra khỏi tuần làm việc và giữ cho riêng mình.
-
tiền rời khỏi giá
Can you take ten dollars off the price?
kən juː teɪk ten ˈdɑːlərz ɔːf ðə praɪs
Anh bớt cho tôi mười đô được không?
Mười đô được bóc ra khỏi con số ghi trên bảng giá.
-
rời đất rồi bay lên
The shop really took off after the holidays.
ðə ʃɑːp ˈrɪli tʊk ɔːf ˈæftər ðə ˈhɑːlɪdeɪz
Sau kỳ nghỉ, cửa hàng đó ăn nên làm ra hẳn.
Đường doanh thu đang nằm bẹp dưới đất bong lên và vọt cao.
Tất cả trong một hình ảnh
Take off chỉ là một hình ảnh: thứ đang dính chặt bong ra khỏi chỗ nó bám. Rời khỏi thân là cởi, rời khỏi mặt đất là cất cánh, rời khỏi tuần làm việc là nghỉ phép, rời khỏi giá là giảm giá. Và khi thứ vừa bong ra cứ thế bay lên, đó là cảnh cửa hàng làm ăn phát đạt. Vì vậy take off luôn mang theo cảm giác: có gì đó vừa rời khỏi bề mặt nó từng bám vào.