through
θruː
Vào đầu này, ra đầu kia
Hình ảnh Bạn vào ở một đầu, xuyên hết bên trong, rồi ra ở đầu bên kia. Through là xuyên qua bên trong, over là vượt qua bên trên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong through
-
xuyên qua đường hầm
The train goes through the tunnel.
ðə treɪn ɡoʊz θruː ðə ˈtʌnəl
Tàu chạy xuyên qua đường hầm.
Đoàn tàu chui vào cửa hầm bên này và ló ra ở cửa bên kia
-
đường dây tới được đầu kia
I'll put you through to the manager.
aɪl pʊt juː θruː tuː ðə ˈmænɪdʒər
Tôi nối máy cho anh gặp quản lý nhé.
Giọng tôi chạy hết chiều dài đường dây và ló ra ở tai người quản lý
Tiếng nói chạy theo đường dây tới tận đầu bên kia.
-
từ trang đầu tới trang cuối
She read through the whole contract.
ʃiː red θruː ðə hoʊl ˈkɑːntrækt
Cô ấy đọc kỹ hợp đồng từ đầu đến cuối.
Đôi mắt chạy từ dòng đầu tới dòng cuối bản hợp đồng không dừng lại
-
ra tới đầu kia là xong
Are you through with the report?
ɑːr juː θruː wɪð ðə rɪˈpɔːrt
Bạn làm xong báo cáo chưa?
Bạn đã bước ra khỏi cửa bên kia của đường hầm mang tên báo cáo
-
vẫn còn trong đường hầm
He's going through a hard time.
hiːz ˈɡoʊɪŋ θruː ə hɑːrd taɪm
Anh ấy đang trải qua giai đoạn khó khăn.
Vẫn đang đi giữa đường hầm, chưa thấy cửa ra đâu cả
Tất cả trong một hình ảnh
Through là một đường hầm: vào ở đầu này, xuyên hết bên trong, ra ở đầu kia. Chui khỏi núi là đi xuyên qua; chạy hết đường dây là nối máy được; đọc từ dòng đầu tới dòng cuối là đọc hết; bước ra cửa bên kia là xong; còn ở bên trong là đang trải qua. Đã vào thì phải ra tới đầu kia mới xong — đó là cảm giác của mọi chữ through.