Đến nội dung chính

ておく

te-oku

Không phải làm bây giờ, mà đặt sẵn cho lát nữa

Hình ảnh Bạn làm sẵn một việc bây giờ rồi đặt nó vào chỗ để dùng sau. Thời gian được đẩy lên trước một bước.

Đuôi từ và biến đổi

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ておく

  1. đọc trước cho sẵn

    会議の前に資料を読んでおきます

    kaigi no mae ni shiryō o yonde okimasu

    Trước cuộc họp tôi sẽ đọc tài liệu.

  2. chuẩn bị sẵn từ trước

    ビールを冷やしておいて

    bīru o hiyashite oite

    Cho bia vào ướp lạnh sẵn nhé.

    Khi nói, ~ておく rút thành ~とく: 冷やしといて.

  3. cứ để y nguyên

    窓は開けておいてください。

    mado wa akete oite kudasai

    Cửa sổ cứ để mở nhé.

    Cả 'làm trước' lẫn 'để nguyên' đều là ておく. Nhiều khi nó chỉ có nghĩa: đừng đụng vào.

  4. nói trước cho sẵn

    部長に言っておきました

    buchō ni itte okimashita

    Tôi đã báo trước với trưởng phòng rồi.

  5. ghi lại để khỏi quên

    電話番号を控えておきました

    denwa bangō o hikaete okimashita

    Tôi đã ghi sẵn số điện thoại.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật