ておく
te-oku
Không phải làm bây giờ, mà đặt sẵn cho lát nữa
Hình ảnh Bạn làm sẵn một việc bây giờ rồi đặt nó vào chỗ để dùng sau. Thời gian được đẩy lên trước một bước.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ておく
-
đọc trước cho sẵn
会議の前に資料を読んでおきます。
kaigi no mae ni shiryō o yonde okimasu
Trước cuộc họp tôi sẽ đọc tài liệu.
-
chuẩn bị sẵn từ trước
ビールを冷やしておいて。
bīru o hiyashite oite
Cho bia vào ướp lạnh sẵn nhé.
Khi nói, ~ておく rút thành ~とく: 冷やしといて.
-
cứ để y nguyên
窓は開けておいてください。
mado wa akete oite kudasai
Cửa sổ cứ để mở nhé.
Cả 'làm trước' lẫn 'để nguyên' đều là ておく. Nhiều khi nó chỉ có nghĩa: đừng đụng vào.
-
nói trước cho sẵn
部長に言っておきました。
buchō ni itte okimashita
Tôi đã báo trước với trưởng phòng rồi.
-
ghi lại để khỏi quên
電話番号を控えておきました。
denwa bangō o hikaete okimashita
Tôi đã ghi sẵn số điện thoại.