そうだ
souda
Hai そうだ chỉ là một: "cái này không phải của tôi"
Hình ảnh Không phải điều mình kiểm chứng. Mình nhặt bằng mắt trên bề mặt, hoặc nhặt bằng tai trong không khí, rồi đặt xuống y nguyên. そうだ đặt xuống nguyên vẹn thứ nhặt được bên ngoài; ようだ là kết luận mình rút ra sau khi tự ghép các mảnh ấy lại.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong そうだ
-
nhặt bằng mắt
雨が降りそうですね。
ame ga furisō desu ne
Trời trông sắp mưa rồi.
Mắt bạn lướt qua mặt dưới đám mây đen trĩu nước rồi đặt xuống đúng những gì vừa thấy.
-
bề mặt, trước khi nếm
このケーキ、おいしそう。
kono kēki, oishisō
Cái bánh này trông ngon ghê.
Nĩa còn chưa chạm tới, mắt đã hớt trọn lớp mặt bóng của chiếc bánh.
-
bề ngoài của người khác
課長、今日は忙しそうです。
kachō, kyō wa isogashisō desu
Hôm nay trưởng phòng trông bận lắm.
Từ ngoài cửa, bạn nhìn trưởng phòng vùi đầu trong giấy tờ — chỉ thấy được phần bên ngoài của ông ấy.
Không nhìn được bên trong người khác, nên nói 忙しそう chứ không nói 忙しい.
-
nhặt bằng tai
田中さん、来月辞めるそうです。
tanaka-san, raigetsu yameru sō desu
Nghe nói tháng sau anh Tanaka nghỉ việc.
Một câu nói trôi sang từ bàn bên; tai bạn bắt lấy rồi chuyển tiếp y nguyên.
降りそう (vẻ ngoài) gắn vào thể ます; 降るそう (nghe nói) gắn vào thể từ điển. Hình thức phân biệt hai bên.
-
chuyển lời kèm nguồn
天気予報では明日は雪だそうです。
tenki yohō de wa ashita wa yuki da sō desu
Dự báo nói mai có tuyết.
Bạn nhấc luôn biểu tượng tuyết trên màn hình dự báo và đặt xuống trước mặt người nghe.
Sau danh từ phải là だそう, không nói 雪そう.
Tất cả trong một hình ảnh
Không có hai そうだ. Nhặt bề mặt bầu trời bằng mắt thì thành 降りそう; nhặt bề mặt chiếc bánh thì thành おいしそう; nhặt bề ngoài của người khác thì thành 忙しそう. Nhặt bằng tai thì thành 辞めるそう, còn bê nguyên bản tin dự báo sang thì thành 雪だそう. Chỉ chỗ nối là khác — thể ます hay thể từ điển — còn việc nó làm vẫn thế: đặt xuống thứ nhặt từ bên ngoài mà không đụng vào.