回
kai
Một vòng là một 回
Hình ảnh Cùng một hành động quay trọn một vòng rồi về chỗ cũ. Mỗi vòng làm bộ đếm nhích lên một nấc.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 回
-
vòng lặp lại
週に三回ジムに行っています。
shū ni sankai jimu ni itte imasu
Tôi đi tập gym ba lần một tuần.
-
thêm một vòng nữa
すみません、もう一回言ってください。
sumimasen, mō ikkai itte kudasai
Xin lỗi, anh nói lại một lần nữa được không?
-
số vòng đã định
この薬は一日三回飲んでください。
kono kusuri wa ichinichi sankai nonde kudasai
Thuốc này uống ngày ba lần.
-
vòng quay trở lại
会議は月に二回あります。
kaigi wa tsuki ni nikai arimasu
Mỗi tháng có hai buổi họp.
-
lượt lần này
今回は私が払います。
konkai wa watashi ga haraimasu
Lần này để tôi trả.
Âm biến đổi: 一回 ikkai, 六回 rokkai, 十回 jukkai.