도
do
도 không phải 'cũng' — nó là bàn tay chồng thêm
Hình ảnh Một bàn tay đặt thêm một thứ lên đống đã có sẵn. Không mở chuyện mới — chỉ chồng thêm lên trên.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong 도
-
chồng thêm một cái
저도 같이 갈게요.
jeo-do ga-chi gal-ge-yo
Cho tôi đi cùng với.
-
hôm nay chồng lên hôm qua
오늘도 잔업이에요.
o-neul-do ja-neo-bi-e-yo
Hôm nay lại tăng ca nữa.
-
đến cả cái dưới cùng
바빠서 점심도 못 먹었어요.
ba-ppa-seo jeom-sim-do mot meo-geo-sseo-yo
Bận quá, đến bữa trưa cũng không kịp ăn.
점심을 못 먹었어요 chỉ là sự việc; thêm 도 là thêm cái tủi 'đến cả cái đó cũng không'.
-
đống tràn cả ra
두 시간도 넘게 기다렸어요.
du si-gan-do neom-ge gi-da-ryeo-sseo-yo
Tôi đợi hơn hai tiếng đồng hồ.
-
bên này lẫn bên kia
카드도 되고 현금도 돼요.
ka-deu-do doe-go hyeon-geum-do dwae-yo
Thẻ cũng được, tiền mặt cũng được.