へ
e
へ không bao giờ tới nơi — nó chỉ hướng mặt
Hình ảnh Như xoay người về một phía. Không ai hỏi bạn đã tới chưa — chỉ hỏi bạn đang hướng về đâu.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong へ
-
phía đang đi tới
空港へ向かっています。
kūkō e mukatte imasu
Chúng tôi đang trên đường ra sân bay.
-
phía được chỉ đường
こちらへどうぞ。
kochira e dōzo
Mời anh đi lối này.
-
phía quay về quê
来月国へ帰ります。
raigetsu kuni e kaerimasu
Tháng sau tôi về nước.
-
phía mà lòng hướng về
お母さんへ手紙を書きました。
okāsan e tegami o kakimashita
Tôi đã viết thư cho mẹ.
Trên phong bì thư, người Nhật hay dùng へ hơn に, vì nghe như lá thư đang đi về phía người đó.
-
phía thân mình bước tới
一歩前へ出てください。
ippo mae e dete kudasai
Xin bước lên phía trước một bước.