Đến nội dung chính

に

ni

Một mũi tên, một điểm: trợ từ に

Hình ảnh Một mũi tên bay ra và cắm phập vào một điểm. Chính điểm cắm ấy là に. に là điểm mũi tên cắm vào, で là cái nền mà việc diễn ra trên đó.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong に

  1. điểm thời gian

    七時に起きます。

    shichi-ji ni okimasu

    Tôi dậy lúc bảy giờ.

    Mũi tên cắm vào vạch bảy giờ trên mặt đồng hồ, và mắt mở ra đúng lúc ấy

  2. điểm chạm tới

    会社に着きました。

    kaisha ni tsukimashita

    Tôi đã đến công ty rồi.

    Mũi chân chạm đúng cửa trước của toà nhà công ty rồi dừng lại ở đó

  3. chỗ vật được đặt

    机の上に置いてください。

    tsukue no ue ni oite kudasai

    Anh đặt lên bàn giúp tôi nhé.

    Vật hạ xuống đúng một chỗ trên mặt bàn rồi nằm yên ở đó

    に là nơi vật ở, で là nơi việc xảy ra: 会議室にいる khác 会議室で待つ.

  4. người mũi tên chạm tới

    課長に聞いてみます。

    kachō ni kiite mimasu

    Để tôi hỏi trưởng nhóm xem.

    Câu hỏi của tôi bay như mũi tên và cắm vào tai trưởng nhóm

  5. cái mình nhắm tới

    買い物に行きます。

    kaimono ni ikimasu

    Tôi đi mua đồ đây.

    Xách giỏ đi ra cửa, hướng nhắm về phía cửa hàng

Tất cả trong một hình ảnh

に là điểm duy nhất mà mũi tên cắm vào. Cắm vào mặt đồng hồ thì thành 'lúc bảy giờ'; cắm vào cửa toà nhà thì thành 'đến công ty'; cắm xuống mặt bàn thì thành 'đặt ở đó'. Cắm vào tai một người thì người đó là người mình hỏi; nhắm vào việc chưa làm thì thành 'đi mua đồ'. Kiểu nào cũng vậy: chỗ mang に không bao giờ là một vùng rộng, mà chỉ là một điểm.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Nhật